concavity

/kɔn'kæviti/
Học thuật
Thân thiện
concavity

A spoon has a deep concavity on one side.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính lõm, trạng thái lõm: Đặc tính hoặc hình dạng của một bề mặt cong vào trong, giống như bên trong của một cái bát hoặc một cái hang.
    • Mặt lõm, phần lõm: Một khu vực hoặc bề mặt cụ thể hình dạng cong vào trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concavity of the lens helps to focus the light. (Tính lõm của thấu kính giúp hội tụ ánh sáng.)
    • He examined the shallow concavity in the rock. (Anh ấy kiểm tra mặt lõm nông trên tảng đá.)
    • The sculpture used both convexity and concavity to create interesting shadows. (Tác phẩm điêu khắc sử dụng cả độ lồi độ lõm để tạo ra những bóng đổ thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A deep concavity": một chỗ lõm sâu.

    • The meteorite left a deep concavity in the ground. (Thiên thạch để lại một vết lõm sâu trong lòng đất.)
  • "The principle of concavity": nguyên về độ lõm (thường dùng trong toán học hoặc kinh tế học để mô tả tính chất của hàm số).

    • In economics, the concavity of a utility function has important implications. (Trong kinh tế học, tính lõm của hàm hữu dụng những hàm ý quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Concave (adj): hình lõm, cong vào trong.

    • A concave mirror. (Gương cầu lõm.)
  • Concaveness (n): (từ ít phổ biến hơn) đồng nghĩa với "concavity", chỉ tính chất lõm.

Từ đồng nghĩa
  • Hollow: chỗ trũng, chỗ lõm (thường chỉ một khoảng trống hoặc chỗ lõm vào).
  • Indentation: vết lõm, chỗ lõm vào (thường do tác động tạo thành).
  • Depression: chỗ trũng, vùng lõm xuống.
Từ trái nghĩa
  • Convexity: độ lồi, mặt lồi.
  • Protuberance: chỗ lồi ra, chỗ nhô ra.
concavity

A spoon has a deep concavity on one side.

danh từ
  1. tính lõm
  2. mặt lõm