concavo-convex

/kɔn'keivou'kɔnveks/
Học thuật
Thân thiện
concavo-convex

A magnifying glass has a concavo-convex lens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lõm lồi: Mô tả một vật thể hoặc bề mặt một mặt lõm mặt đối diện lồi, trong đó độ lõm thường lớn hơn độ lồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A concavo-convex lens is used in some optical instruments. (Một thấu kính lõm lồi được sử dụng trong một số dụng cụ quang học.)
    • The shell had a distinct concavo-convex shape. (Chiếc vỏ hình dạng lõm lồi rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong quang học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các loại thấu kính đặc biệt, nơi một mặt lõm mặt kia lồi, tạo ra các đặc tính hội tụ hoặc phân kỳ ánh sáng cụ thể.
    • The design requires a concavo-convex element to correct the aberration. (Thiết kế yêu cầu một phần tử lõm lồi để hiệu chỉnh quang sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Concave (adj): lõm.
    • A concave mirror focuses light. (Gương lõm hội tụ ánh sáng.)
  • Convex (adj): lồi.
    • A convex lens is thicker in the middle. (Thấu kính lồi dày hơnphần giữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Meniscus-shaped (adj): hình dạng mảnh khum (thường dùng cho chất lỏng trong ống hoặc một số loại thấu kính).
concavo-convex

A magnifying glass has a concavo-convex lens.

tính từ
  1. lõm lồi

Từ tương tự