hiding

/'haidiɳ/
Học thuật
Thân thiện
hiding

The child is hiding behind a large tree in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trốn tránh, sự ẩn náu: Trạng thái hoặc hành động giấu mình đi để không bị tìm thấy hoặc nhìn thấy.
    • Sự đánh đập, sự trừng phạt thân thể: (Thông tục) Một trận đòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ẩn náu):

    • The fugitive went into hiding after the robbery. (Kẻ đào tẩu đã đi trốn sau vụ cướp.)
    • The documents are in hiding to protect the source. (Các tài liệu đang được cất giấu để bảo vệ nguồn tin.)
  • Danh từ (nghĩa đánh đập):

    • The bully threatened to give him a good hiding. (Kẻ bắt nạt đe dọa sẽ cho anh ta một trận đòn nên thân.)
    • He got a hiding from his father for breaking the window. ( bị bố cho một trận đòn làm vỡ cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in hiding": đang trốn, đang lẩn tránh.

    • The political activist has been in hiding for months. (Nhà hoạt động chính trị đã phải trốn tránh nhiều tháng nay.)
  • "to come out of hiding": ra khỏi chỗ ẩn náu, xuất hiện trở lại.

    • The celebrity came out of hiding to address the rumors. (Người nổi tiếng đã xuất hiện trở lại để giải thích về những tin đồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hide (động từ): trốn, ẩn, giấu.

    • He tried to hide his disappointment. (Anh ấy cố gắng giấu đi sự thất vọng của mình.)
  • Hide-and-seek (danh từ): trò chơi trốn tìm.

    • The children are playing hide-and-seek in the garden. (Bọn trẻ đang chơi trốn tìm trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Concealment (n): sự che giấu, sự ẩn giấu.
  • Beating (n): sự đánh đập, trận đòn (cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hiding")

Thành ngữ liên quan
  • To be on a hiding to nothing: (thành ngữ Anh) Tham gia vào một việc gần như chắc chắn sẽ thất bại hoặc không thu được lợi ích .

    • Trying to convince him is a hiding to nothing. (Cố thuyết phục anh ta một việc làm vô ích.)
  • To give someone a (good) hiding: đánh ai một trận.

    • His father gave him a good hiding for lying. (Bố đã cho một trận đòn tội nói dối.)
hiding

The child is hiding behind a large tree in the park.

danh từ
  1. sự đánh đập, sự đánh đòn
    • to give a good hiding
      đánh cho một trận nên thân
  2. sự ẩn náu; sự trốn tránh
    • to be in hiding
      đang trốn tránh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hiding"

Từ có nhắc đến "hiding"