concealment
/kən'si:lmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giấu giếm, sự che giấu, sự che đậy: Hành động cố ý giữ cho một thứ gì đó không bị nhìn thấy hoặc không bị phát hiện.
- Chỗ ẩn náu, chỗ giấu giếm: Một nơi hoặc vật được dùng để ẩn trốn hoặc che giấu một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The concealment of evidence is a serious crime. (Việc che giấu bằng chứng là một tội nghiêm trọng.)
- The soldiers used the cave for concealment from the enemy. (Những người lính đã sử dụng hang động làm chỗ ẩn náu khỏi kẻ thù.)
- Her face showed no concealment of her disappointment. (Khuôn mặt cô ấy không hề che giấu sự thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain in concealment": tiếp tục ẩn náu, tiếp tục lẩn trốn.
- The spy remained in concealment for several days. (Điệp viên đã ẩn náu trong nhiều ngày.)
"art of concealment": nghệ thuật che giấu.
- The magician mastered the art of concealment. (Nhà ảo thuật đã tinh thông nghệ thuật che giấu.)
Biến thể và từ gần giống
Conceal (động từ): che giấu, giấu giếm.
- He tried to conceal his true feelings. (Anh ấy cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình.)
Concealed (tính từ): bị che giấu, ẩn.
- There is a concealed camera in the room. (Có một camera ẩn trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Hiding: sự trốn, sự ẩn.
- Secrecy: sự bí mật.
- Cover: sự che đậy, lớp bảo vệ.
Từ trái nghĩa
- Disclosure: sự tiết lộ, sự phơi bày.
- Revelation: sự khám phá, sự tiết lộ.
- Exposure: sự phơi bày, sự phơi nhiễm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ "concealment". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "conceal").
Thành ngữ liên quan
- Aiding and abetting concealment: hành vi hỗ trợ và xúi giục việc che giấu (thường dùng trong pháp lý).
- He was charged with aiding and abetting the concealment of stolen property. (Anh ta bị buộc tội hỗ trợ và xúi giục việc che giấu tài sản ăn cắp.)
danh từ
- sự giấu giếm, sự che giấu, sự che đậy
- chỗ ẩn náu, chỗ giấu giếm
- to remain in concealmentẩn náu