conceivability

/kən,sən'trisiti/
danh từ
  1. tính có thể hiểu được, tính có thể nhận thức được; tính có thể tưởng tượng được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "conceivability"

conceivability
It is within the realm of conceivability that a city could be built under the sea.