conceivableness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có thể hình dung được, sự có thể tưởng tượng được: Chất lượng hoặc trạng thái của một ý tưởng, khả năng, hoặc tình huống có thể được nghĩ đến, hiểu được, hoặc chấp nhận là có thể xảy ra trong tâm trí.
- Tính khả thi về mặt lý thuyết: Mức độ mà một điều gì đó có vẻ hợp lý hoặc có thể xảy ra dựa trên lý luận logic, ngay cả khi chưa có bằng chứng thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conceivableness of life on other planets fascinates scientists. (Sự có thể hình dung được về sự sống trên các hành tinh khác làm các nhà khoa học say mê.)
- We must consider the conceivableness of this plan before investing. (Chúng ta phải xem xét tính khả thi về mặt lý thuyết của kế hoạch này trước khi đầu tư.)
- The very conceivableness of such a scenario is what makes the novel so compelling. (Chính việc có thể tưởng tượng ra một kịch bản như vậy là điều làm cuốn tiểu thuyết trở nên hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Within the realm/bounds of conceivableness": Trong phạm vi có thể hình dung được.
- While unlikely, his theory is still within the bounds of conceivableness. (Mặc dù khó xảy ra, lý thuyết của anh ấy vẫn nằm trong phạm vi có thể hình dung được.)
"To test the limits of conceivableness": Thử thách/kiểm tra giới hạn của những gì có thể tưởng tượng.
- Modern physics often tests the limits of human conceivableness. (Vật lý hiện đại thường thử thách giới hạn của khả năng hình dung của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Conceivable (adj): Có thể hình dung được, có thể tưởng tượng được.
- It is conceivable that he forgot the meeting. (Có thể hình dung được việc anh ta quên buổi họp.)
- Conceivability (n): (Từ đồng nghĩa với "conceivableness") Khả năng có thể hình dung được.
- Inconceivableness (n): Sự không thể hình dung được, sự không thể tưởng tượng nổi.
Từ đồng nghĩa
- Imaginability: Khả năng có thể tưởng tượng được.
- Plausibility: Tính hợp lý, tính đáng tin cậy (nhấn mạnh đến sự chấp nhận được về mặt lý luận).
- Thinkability: Khả năng có thể nghĩ đến.
Từ trái nghĩa
- Inconceivableness: Sự không thể hình dung được.
- Impossibility: Sự bất khả thi.
- Unimaginability: Sự không thể tưởng tượng được.
Noun
- sự nhận thức được, sự hiểu được.