inconceivability

/'inkən,si:və'biliti/ Cách viết khác : (inconceivableness) /,inkən'si:vəblnis/
danh từ
  1. tính không thể hiểu được, tính không thể nhận thức được; tính không thể tưởng tượng được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

inconceivability
The inconceivability of the idea left the scientist staring blankly at the chalkboard.