concentrical

/kɔn'sentrik/ Cách viết khác : (concentrical) /kɔn'sentrikəl/
Adjective
  1. having a common center
    • concentric rings

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

concentrical
The tree trunk displays concentrical rings when cut.