conception
/kən'sepʃn/
Học thuậtThân thiện
The artist's conception of the new park includes a large fountain and many trees.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan niệm, nhận thức, ý tưởng: Cách hiểu, cách nghĩ hoặc ý tưởng về một điều gì đó trong tâm trí.
- Khái niệm: Một ý tưởng trừu tượng hoặc chung chung được suy ra từ các trường hợp cụ thể.
- Sự hình thành (trong óc), sự thai nghén (ý tưởng): Hành động tạo ra hoặc hình thành một ý tưởng, kế hoạch trong tâm trí.
- Sự thụ thai: Hành động hoặc thời điểm bắt đầu mang thai; sự thụ tinh của trứng bởi tinh trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Quan niệm/Khái niệm):
- His conception of leadership is based on teamwork. (Quan niệm của anh ấy về lãnh đạo dựa trên tinh thần đồng đội.)
- The book introduces a new conception of time. (Cuốn sách giới thiệu một khái niệm mới về thời gian.)
- Danh từ (Sự hình thành ý tưởng):
- The conception of this novel took many years. (Sự hình thành ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết này mất nhiều năm.)
- Danh từ (Sự thụ thai):
- The drug can prevent conception. (Loại thuốc đó có thể ngăn ngừa sự thụ thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "from conception to completion": từ khi hình thành ý tưởng cho đến khi hoàn thành.
- The project was managed from conception to completion. (Dự án được quản lý từ khi hình thành ý tưởng cho đến khi hoàn thành.)
- "to have no conception of something": hoàn toàn không hiểu/biết về điều gì.
- He has no conception of how difficult this job is. (Anh ta hoàn toàn không có khái niệm về việc công việc này khó khăn thế nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Concept (n): Khái niệm, ý tưởng. (Thường cụ thể hơn "conception").
- The basic concept is easy to understand. (Khái niệm cơ bản rất dễ hiểu.)
- Conceptual (adj): (Thuộc về) khái niệm, trừu tượng.
- This is a conceptual framework. (Đây là một khung khái niệm.)
- Conceive (v): Hình thành (ý tưởng); thụ thai.
- It's hard to conceive of a world without the internet. (Thật khó để hình dung một thế giới không có internet.)
Từ đồng nghĩa
- Idea: Ý tưởng, quan niệm.
- Notion: Ý niệm, quan niệm.
- Understanding: Sự hiểu biết, nhận thức.
- Fertilization: Sự thụ tinh (nghĩa sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "conception". Hành động liên quan thường dùng động từ "conceive").
Thành ngữ liên quan
- "The whole conception of...": Toàn bộ quan niệm về...
- The whole conception of beauty has changed over time. (Toàn bộ quan niệm về cái đẹp đã thay đổi theo thời gian.)
The artist's conception of the new park includes a large fountain and many trees.
danh từ
- quan niệm, nhận thức
- to have a clear conception ofcó một quan niệm rõ ràng về
- khái niệm
- sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc
- sự thụ thai