conception

/kən'sepʃn/
danh từ
  1. quan niệm, nhận thức
    • to have a clear conception of
      một quan niệm rõ ràng về
  2. khái niệm
  3. sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc
  4. sự thụ thai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "conception"

Từ có nhắc đến "conception"

conception
The artist's conception of the new park includes a large fountain and many trees.