conceptive

/kən'septiv/
tính từ
  1. có thể quan niệm, có thể nhận thức
  2. thai nghén trong óc; hình thành trong óc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

conceptive
A couple discusses their conceptive plans with a doctor.