conceptive

/kən'septiv/
Học thuật
Thân thiện
conceptive

A couple discusses their conceptive plans with a doctor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể quan niệm, có thể nhận thức: Chỉ khả năng của tâm trí trong việc hình thành hoặc tiếp nhận một ý tưởng, khái niệm.
    • Thai nghén trong óc; hình thành trong óc: Chỉ quá trình một ý tưởng mới bắt đầu được suy nghĩ, phát triển trong tâm trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The human mind is a highly conceptive organ. (Tâm trí con người một cơ quan khả năng nhận thức rất cao.)
    • She was in a conceptive phase, developing the plot for her new novel. ( ấy đang trong giai đoạn thai nghén, phát triển cốt truyện cho cuốn tiểu thuyết mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conceptive faculty": năng lực tư duy, khả năng hình thành khái niệm.

    • Philosophers study the conceptive faculty of the human brain. (Các nhà triết học nghiên cứu năng lực tư duy của bộ não con người.)
  • "conceptive stage": giai đoạn hình thành ý tưởng.

    • The project is still in its conceptive stage; we haven't worked out the details yet. (Dự án vẫn đang trong giai đoạn hình thành ý tưởng; chúng tôi chưa xây dựng chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Conceive (động từ): thụ thai; hình thành, nghĩ ra (một ý tưởng).

    • It's hard to conceive of a world without electricity. (Thật khó để hình dung một thế giới không điện.)
  • Conception (danh từ): sự thụ thai; ý niệm, khái niệm.

    • His conception of justice is very different from mine. (Khái niệm về công lý của anh ấy rất khác với tôi.)
  • Conceptual (tính từ): (thuộc về) khái niệm, ý niệm.

    • The artist's work is more conceptual than visual. (Tác phẩm của nghệ sĩ này thiên về ý niệm hơn thị giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Idea-forming: hình thành ý tưởng.
  • Imaginative: giàu trí tưởng tượng, khả năng sáng tạo.
  • Inceptive: mới bắt đầu, ở giai đoạn khởi đầu.
Lưu ý
  • Từ này hiếm gặp: "Conceptive" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "conceptual" (thuộc khái niệm) hoặc "imaginative" (sáng tạo) thường được sử dụng phổ biến hơn.
  • Phân biệt với "conceptive" trong sinh học: Trong một số ngữ cảnh hoặc chuyên ngành, "conceptive" có thể liên quan đến khả năng sinh sản (khả năng thụ thai), nhưng nghĩa này rất ít được sử dụng. Nghĩa chính phổ biến nhất liên quan đến tư duy ý tưởng.
conceptive

A couple discusses their conceptive plans with a doctor.

tính từ
  1. có thể quan niệm, có thể nhận thức
  2. thai nghén trong óc; hình thành trong óc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự