fertile

/'fə:tail/
Học thuật
Thân thiện
fertile

The farmer's fertile soil yields a bountiful harvest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu mỡ, phì nhiêu (đất đai): Chỉ đất đai nhiều chất dinh dưỡng, thích hợp cho cây cối phát triển tốt.
    • khả năng sinh sản, khả năng sinh sản cao: Chỉ sinh vật (người, động vật, thực vật) khả năng sinh con, đẻ trứng hoặc tạo ra hạt giống.
    • Phong phú, mắn đẻ (về ý tưởng, sáng tạo): Chỉ trí tưởng tượng hoặc tư duy khả năng tạo ra nhiều ý tưởng mới mẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fertile soil of the Mekong Delta is perfect for growing rice. (Đất đai màu mỡ của Đồng bằng sông Cửu Long rất thích hợp để trồng lúa.)
    • After the treatment, the couple hoped to become fertile again. (Sau quá trình điều trị, cặp vợ chồng hy vọng sẽ khả năng sinh sản trở lại.)
    • She has a fertile mind, always full of creative projects. ( ấy một trí óc phong phú, luôn tràn đầy những dự án sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fertile ground for (something)": mảnh đất màu mỡ cho (một điều đó, thường tiêu cực như tin đồn, xung đột).
    • Social media can be fertile ground for misinformation. (Mạng xã hội có thể mảnh đất màu mỡ cho thông tin sai lệch.)
  • "fertile period": thời kỳ dễ thụ thai (ở phụ nữ).
    • Understanding your fertile period can help with family planning. (Hiểu về thời kỳ dễ thụ thai có thể giúp ích cho việc kế hoạch hóa gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fertility (danh từ): độ màu mỡ; khả năng sinh sản.
    • Soil fertility is essential for agriculture. (Độ màu mỡ của đất rất cần thiết cho nông nghiệp.)
  • Fertilize (động từ): làm cho màu mỡ; thụ tinh.
    • Farmers fertilize the fields before planting. (Nông dân bón phân làm màu mỡ cho cánh đồng trước khi trồng trọt.)
  • Fertilizer (danh từ): phân bón.
    • Organic fertilizer is better for the environment. (Phân bón hữu cơ tốt hơn cho môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Productive: năng suất, khả năng sản xuất nhiều.
  • Fruitful: sinh lợi, kết quả tốt (thường dùng cho kết quả công việc hoặc ý tưởng).
  • Fecund: (văn chương) màu mỡ, mắn đẻ.
  • Rich: giàu có, phong phú (chất dinh dưỡng, ý tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Infertile / Sterile: cằn cỗi (đất); vô sinh (sinh vật); khô khan (ý tưởng).
  • Barren: cằn cỗi, không sinh sản được.
fertile

The farmer's fertile soil yields a bountiful harvest.

tính từ
  1. tốt, màu mỡ (đất)
  2. khả năng sinh sản

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fertile"

Từ có nhắc đến "fertile"