impregnable

/im'prəgnəbl/
tính từ
  1. không thể đánh chiếm được
    • an impregnable fortress
      pháo đài không thể đánh chiếm được
  2. vững chắc, vững vàng, không lay chuyển được
    • impregnable arguments
      lẽ vững vàng
    • impregnable belief
      lòng tin không lay chuyển được
  3. có thể thụ tinh (trứng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

impregnable
The fortress stood impregnable on the cliff for centuries.