concerter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Bàn tính, thảo luận với nhau: Hành động thảo luận, trao đổi ý kiến với người khác để cùng nhau lên kế hoạch hoặc đi đến một thỏa thuận.
    • Phối hợp, sắp xếp sao cho ăn khớp: Hành động điều chỉnh các yếu tố khác nhau sao cho chúng hài hòa phối hợp nhịp nhàng với nhau.
  2. Nội động từ:

    • (Âm nhạc) Hợp tấu: Hành động của các nhạc công cùng chơi nhạc trong một dàn nhạc hoặc nhóm nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les deux équipes doivent se concerter avant de prendre une décision. (Hai đội cần phải bàn tính với nhau trước khi đưa ra quyết định.)
    • Il faut concerter nos efforts pour réussir ce projet. (Chúng ta phải phối hợp các nỗ lực của mình để dự án này thành công.)
  • Nội động từ:

    • Les musiciens concertent parfaitement. (Các nhạc công hợp tấu một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se concerter" (động từ phản thân): Bàn bạc, tham khảo ý kiến lẫn nhau. Đâycách dùng rất phổ biến.
    • Nous nous sommes concertés avant de lui répondre. (Chúng tôi đã bàn bạc với nhau trước khi trả lời anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Concert (danh từ): Buổi hòa nhạc; sự phối hợp, sự đồng lòng.

    • Un concert de musique classique. (Một buổi hòa nhạc cổ điển.)
    • Agir de concert avec quelqu'un. (Hành động đồng lòng với ai đó.)
  • Concerté, e (tính từ): Đã được bàn bạc, đã được thỏa thuận; (âm nhạc) dành cho dàn nhạc.

    • Une action concertée. (Một hành động đã được bàn bạc thống nhất.)
    • Une pièce concertante. (Một bản nhạc soạn cho nhạc cụ độc tấu với dàn nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (bàn tính): Discuter (thảo luận), délibérer (bàn bạc, nghị án), coordonner (phối hợp).
  • Nội động từ (hợp tấu): Jouer ensemble (chơi cùng nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se concerter avec quelqu'un: Bàn bạc, tham khảo ý kiến với ai.
    • Le directeur se concerte avec ses collaborateurs. (Giám đốc bàn bạc với các cộng sự của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Agir de concert: Hành động một cách phối hợp, đồng lòng.
    • Les deux pays ont agi de concert pour résoudre la crise. (Hai quốc gia đã hành động phối hợp để giải quyết khủng hoảng.)
ngoại động từ
  1. bàn tính với nhau, bàn tính
    • Concerter une affaire
      bàn tính một việc
nội động từ
  1. (âm nhạc) hợp tấu, tham gia hợp tấu