concerter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bàn tính, thảo luận với nhau: Hành động thảo luận, trao đổi ý kiến với người khác để cùng nhau lên kế hoạch hoặc đi đến một thỏa thuận.
- Phối hợp, sắp xếp sao cho ăn khớp: Hành động điều chỉnh các yếu tố khác nhau sao cho chúng hài hòa và phối hợp nhịp nhàng với nhau.
Nội động từ:
- (Âm nhạc) Hợp tấu: Hành động của các nhạc công cùng chơi nhạc trong một dàn nhạc hoặc nhóm nhạc.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les deux équipes doivent se concerter avant de prendre une décision. (Hai đội cần phải bàn tính với nhau trước khi đưa ra quyết định.)
- Il faut concerter nos efforts pour réussir ce projet. (Chúng ta phải phối hợp các nỗ lực của mình để dự án này thành công.)
Nội động từ:
- Les musiciens concertent parfaitement. (Các nhạc công hợp tấu một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se concerter" (động từ phản thân): Bàn bạc, tham khảo ý kiến lẫn nhau. Đây là cách dùng rất phổ biến.
- Nous nous sommes concertés avant de lui répondre. (Chúng tôi đã bàn bạc với nhau trước khi trả lời anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Concert (danh từ): Buổi hòa nhạc; sự phối hợp, sự đồng lòng.
- Un concert de musique classique. (Một buổi hòa nhạc cổ điển.)
- Agir de concert avec quelqu'un. (Hành động đồng lòng với ai đó.)
Concerté, e (tính từ): Đã được bàn bạc, đã được thỏa thuận; (âm nhạc) dành cho dàn nhạc.
- Une action concertée. (Một hành động đã được bàn bạc thống nhất.)
- Une pièce concertante. (Một bản nhạc soạn cho nhạc cụ độc tấu với dàn nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (bàn tính): Discuter (thảo luận), délibérer (bàn bạc, nghị án), coordonner (phối hợp).
- Nội động từ (hợp tấu): Jouer ensemble (chơi cùng nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se concerter avec quelqu'un: Bàn bạc, tham khảo ý kiến với ai.
- Le directeur se concerte avec ses collaborateurs. (Giám đốc bàn bạc với các cộng sự của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Agir de concert: Hành động một cách phối hợp, đồng lòng.
- Les deux pays ont agi de concert pour résoudre la crise. (Hai quốc gia đã hành động phối hợp để giải quyết khủng hoảng.)
ngoại động từ
- bàn tính với nhau, bàn tính
- Concerter une affairebàn tính một việc
nội động từ
- (âm nhạc) hợp tấu, tham gia hợp tấu