concerto

/kən'tʃə:tou/
Học thuật
Thân thiện
concerto

A pianist performs a concerto with a symphony orchestra.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Một tác phẩm âm nhạc được viết cho một dàn nhạc (thường dàn nhạc giao hưởng) một hoặc một vài nhạc cụ độc tấu, trong đó phần độc tấu phần đệm của dàn nhạc đối đáp hòa quyện với nhau một cách nổi bật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Beethoven's "Violin Concerto in D major" is one of the most famous works in the violin repertoire. (Bản "Côngxectô chocầm cung trưởng" của Beethoven một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất trong kho tác phẩm chocầm.)
    • The orchestra will perform a piano concerto by Rachmaninoff tonight. (Dàn nhạc sẽ trình diễn một bản côngxectô cho piano của Rachmaninoff tối nay.)
    • She practiced for months to master the difficult cadenza in the cello concerto. ( ấy đã luyện tập hàng tháng trời để thuần thục đoạn ca-đen-xa khó trong bản côngxectô cho cello.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double concerto": Côngxectô kép, được viết cho hai nhạc cụ độc tấu dàn nhạc.
    • Brahms' "Double Concerto for Violin and Cello" is a masterpiece of the Romantic period. (Bản "Côngxectô kép chocầm cello" của Brahms một kiệt tác của thời kỳ Lãng mạn.)
  • "Concerto grosso": Một hình thức côngxectô cổ điển (phổ biếnthời kỳ Baroque) với sự tương phản giữa một nhóm nhạc cụ nhỏ (concertino) toàn bộ dàn nhạc (ripieno).
    • Corelli and Handel composed many famous concerti grossi. (Corelli Handel đã sáng tác nhiều côngxectô grosso nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Concertante (tính từ/thuật ngữ âm nhạc): Mang tính chất giống một bản côngxectô, nhấn mạnh sự đối đáp giữa các độc tấu.
    • The piece has a concertante style, featuring brilliant passages for the flute. (Tác phẩm phong cách concertante, với những đoạn nhạc lấp lánh dành cho sáo.)
  • Cadenza (danh từ): Một đoạn độc tấu tự do, thường rất kỹ thuật trang trí, trong một chương của côngxectô, nơi nghệ sĩ độc tấu thể hiện kỹ năng không dàn nhạc đệm.
Từ đồng nghĩa
  • Solo composition (cụm danh từ): Tác phẩm độc tấu (nghĩa rộng, có thể không nhất thiết dàn nhạc đệm đầy đủ).
  • Concert piece (cụm danh từ): Tác phẩm biểu diễn hòa nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "concerto")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "concerto")

concerto

A pianist performs a concerto with a symphony orchestra.

danh từ
  1. (âm nhạc) côngxectô
    • a piano concerto
      một bản côngxectô cho pianô

Từ gần giống

Từ chứa "concerto"