concert
/kən'sə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Buổi hòa nhạc: Một buổi biểu diễn trước công chúng, nơi âm nhạc (thường là nhạc cổ điển hoặc nhạc thính phòng) được trình diễn bởi các nhạc công hoặc ca sĩ.
- Sự phối hợp, sự hòa hợp: Hành động cùng nhau làm việc hoặc hành động một cách có phối hợp để đạt được mục tiêu chung.
Động từ (ít phổ biến, thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng):
- Phối hợp, sắp xếp, bàn định: Hành động cùng nhau để lên kế hoạch hoặc sắp đặt một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We went to a classical concert last night. (Chúng tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc cổ điển tối qua.)
- The two companies acted in concert to develop the new technology. (Hai công ty đã hành động phối hợp để phát triển công nghệ mới.)
Động từ:
- The leaders concerted their efforts to solve the crisis. (Các nhà lãnh đạo đã phối hợp nỗ lực của họ để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in concert": cùng nhau, một cách phối hợp.
- Various agencies worked in concert to provide disaster relief. (Nhiều cơ quan đã làm việc phối hợp để cứu trợ thảm họa.)
"concert of nations": sự liên minh hoặc hợp tác giữa các quốc gia.
- The treaty was a result of a concert of nations. (Hiệp ước là kết quả của sự hợp tác giữa các quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Concerted (tính từ): được phối hợp, được cùng nhau thực hiện.
- They made a concerted effort to finish the project on time. (Họ đã có một nỗ lực được phối hợp để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Concertgoer (danh từ): người thường xuyên đi xem hòa nhạc.
- The hall was filled with enthusiastic concertgoers. (Hội trường chật kín những người yêu thích hòa nhạc nhiệt tình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa buổi biểu diễn): recital (buổi độc tấu), performance (buổi biểu diễn).
- Danh từ (nghĩa sự phối hợp): coordination (sự phối hợp), cooperation (sự hợp tác), collaboration (sự cộng tác).
- Động từ: arrange (sắp xếp), plan (lên kế hoạch), devise (nghĩ ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "concert" với vai trò là động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "To act in concert with someone": Hành động phối hợp với ai đó.
- The police acted in concert with local communities. (Cảnh sát đã hành động phối hợp với cộng đồng địa phương.)
danh từ
- sự phối hợp, sự hoà hợp
- to act in concert withhành động phối hợp với
- buổi hoà nhạc
ngoại động từ
- dự tính, sắp đặt; bàn định, bàn tính; phối hợp