concessioner
Danh từ: - Người được nhượng quyền kinh doanh: "concessioner" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức được cấp phép hoặc ký hợp đồng để vận hành một hoạt động kinh doanh, dịch vụ hoặc cơ sở nhất định trên một khu vực thuộc sở hữu công cộng hoặc tư nhân, như công viên quốc gia, sân bay, hoặc trung tâm hội nghị. Người này có trách nhiệm điều hành và thu lợi nhuận từ hoạt động đó, thường phải trả phí hoặc chia sẻ doanh thu cho bên cấp quyền.
- (Công viên quốc gia đã thuê một người được nhượng quyền kinh doanh để vận hành khu cắm trại và cửa hàng lưu niệm.)
- (Là một người được nhượng quyền kinh doanh tại sân bay, cô ấy điều hành một số quầy cà phê và quầy báo.)
- (Người được nhượng quyền kinh doanh phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về giá cả và chất lượng dịch vụ.)
- "Concessioner agreement": Hợp đồng nhượng quyền kinh doanh, văn bản pháp lý giữa bên cấp quyền và người được nhượng quyền.
- The concessioner agreement outlines the rights and responsibilities of both parties. (Hợp đồng nhượng quyền kinh doanh nêu rõ quyền và trách nhiệm của cả hai bên.)
- "Concessioner fee": Phí nhượng quyền, số tiền người được nhượng quyền phải trả cho bên cấp quyền.
- The concessioner fee is calculated based on a percentage of gross revenue. (Phí nhượng quyền được tính dựa trên phần trăm doanh thu gộp.)
- Concession (danh từ): quyền nhượng, sự nhượng bộ, hoặc hợp đồng nhượng quyền.
- The company won a concession to operate the food services in the stadium. (Công ty đã giành được quyền nhượng để vận hành dịch vụ thực phẩm trong sân vận động.)
- Concessionaire (danh từ): từ đồng nghĩa với "concessioner", thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- The concessionaire set up a temporary ice cream stand at the beach. (Người được nhượng quyền đã dựng một quầy kem tạm thời tại bãi biển.)
- Licensee: người được cấp phép, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc thương mại.
- Franchisee: người được nhượng quyền thương mại, thường liên quan đến chuỗi cửa hàng hoặc thương hiệu.
- Operator: người điều hành, nhấn mạnh vai trò vận hành thực tế.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "concessioner". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "operate" (vận hành) kết hợp với danh từ này: - Operate as a concessioner: hoạt động với tư cách là người được nhượng quyền. - They operate as a concessioner in the national park system. (Họ hoạt động với tư cách là người được nhượng quyền trong hệ thống công viên quốc gia.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "concessioner". Tuy nhiên, ngữ cảnh thường xuất hiện trong các lĩnh vực như du lịch, dịch vụ công cộng, và thương mại.