concessionnaire

/kən,seʃə'neə/ Cách viết khác : (concessionnaire) /kən,seʃə'neə/
Học thuật
Thân thiện
concessionnaire

Un concessionnaire vend des voitures neuves sur son parking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được nhượng (đất đai, quyền khai thác...): Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức được chính quyền hoặc một chủ thể thẩm quyền nhượng lại một quyền lợi cụ thể, thườngquyền sử dụng đất đai, khai thác tài nguyên hoặc kinh doanh một dịch vụ công trong một thời hạn nhất định.
    • Người được nhượng quyền (thương mại): Chỉ một cá nhân hoặc công ty được một công ty khác (bên nhượng quyền) cấp phép để kinh doanh dưới thương hiệu, sản phẩm hệ thống của công ty đó, thường theo một hợp đồng nhượng quyền thương mại.
    • Đạiđặc quyền: Chỉ một đạihoặc nhà phân phối quyền độc quyền bán một sản phẩm hoặc thương hiệu cụ thể trong một khu vực địanhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le concessionnaire a obtenu le droit d'exploiter la mine pour trente ans. (Người được nhượng quyền đã được quyền khai thác mỏ trong ba mươi năm.)
    • Il est le concessionnaire officiel de cette marque de voiture dans la région. (Anh ấyđạiđặc quyền chính thức của hãng xe hơi này trong khu vực.)
    • Ce restaurant est géré par un concessionnaire indépendant. (Nhà hàng này được điều hành bởi một người được nhượng quyền thương mại độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concessionnaire automobile": Đại lý ô , người bán xe hơi được ủy quyền.

    • Il a acheté sa nouvelle voiture chez le concessionnaire automobile. (Anh ấy đã mua chiếc xe mới của mình tại đại lý ô .)
  • Être concessionnaire de...: Là người được nhượng quyền/đạiđặc quyền của...

    • La société est concessionnaire des produits pharmaceutiques pour tout le pays. (Công ty là đạiđặc quyền các sản phẩm dược phẩm cho toàn quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Concession (n.f): Sự nhượng bộ; quyền nhượng, đặc quyền kinh doanh; khu vực nhượng quyền (trong hội chợ, sân bay...).

    • Ils ont obtenu une concession pour exploiter le parking. (Họ đã được đặc quyền kinh doanh bãi đậu xe.)
  • Concessionnel, le (adj): tính chất nhượng bộ, ưu đãi (thường dùng trong tài chính, như "taux concessionnel" - lãi suất ưu đãi).

Từ đồng nghĩa
  • Détenteur d'une concession: Người nắm giữ đặc quyền nhượng quyền.
  • Franchisé (n.m): Người được nhượng quyền thương mại (franchisee).
  • Mandataire (n.m): Người được ủy quyền, người đại diện.
Các cụm từ liên quan
  • Contrat de concession: Hợp đồng nhượng quyền, hợp đồng đại lý đặc quyền.

    • Le concessionnaire a signé un contrat de concession de cinq ans. (Người được nhượng quyền đãmột hợp đồng nhượng quyền năm năm.)
  • Réseau de concessionnaires: Mạng lưới đạiđặc quyền.

    • La marque possède un vaste réseau de concessionnaires en Europe. (Thương hiệu sở hữu một mạng lưới đạiđặc quyền rộng khắpchâu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la concession de...: độc quyền về... (theo nghĩa bóng, thường dùng để nói ai đó chiếm lĩnh một lĩnh vực nào đó).
    • Dans notre groupe, il a la concession des blagues. (Trong nhóm chúng tôi, anh ta độc quyền về những câu chuyện cười.)
concessionnaire

Un concessionnaire vend des voitures neuves sur son parking.

danh từ
  1. người được nhượng (đất đai...), người được nhượng quyền
  2. (thương nghiệp) đạiđặc quyền