concierge

Học thuật
Thân thiện
concierge

The concierge holds the door open for a hotel guest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ tiếng Pháp):
    • Nhân viên chăm sóc khách hàng (tại khách sạn, chung cao cấp): Một người làm việc tại sảnh của khách sạn hoặc tòa nhà, nhiệm vụ hỗ trợ khách, cư dân với các dịch vụ như đặt , gọi taxi, cung cấp thông tin sắp xếp các yêu cầu cá nhân.
    • Nhân viên khuân vác, giữ cửa: Một người nhiệm vụ hỗ trợ mang hành lý, mở cửa chào đón khách tại lối vào của một tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel concierge helped us book tickets for the opera. (Nhân viên chăm sóc khách hàng của khách sạn đã giúp chúng tôi đặt xem opera.)
    • Ask the concierge for a recommendation for a good restaurant nearby. (Hãy hỏi nhân viên chăm sóc khách hàng để được giới thiệu một nhà hàng ngon gần đây.)
    • The apartment building's concierge receives all packages for the residents. (Nhân viên chăm sóc khách hàng của tòa chung nhận tất cả bưu kiện cho cư dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concierge service": Dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân hóa, thường cao cấp.
    • The bank offers a concierge service for its premium clients. (Ngân hàng cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân hóa cho những khách hàng cao cấp.)
  • "Concierge medicine": Mô hình y tế nhân, trong đó bệnh nhân trả một khoản phí để được tiếp cận chăm sóc y tế trực tiếp, tận tình hơn từ bác sĩ.
    • He switched to concierge medicine for more personalized healthcare. (Anh ấy chuyển sang mô hình y tế nhân để được chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conciergerie (n): Tên một tòa nhà lịch sử ở Paris, từng nhà tù; hoặc có thể chỉ chức năng/nơi làm việc của một concierge.
  • Bellhop / Bellboy (n): Nhân viên khuân vác hành lý tại khách sạn (nghĩa gần với một phần công việc của concierge).
  • Porter (n): Nhân viên khuân vác, bốc vác (nghĩa gần với một phần công việc của concierge).
Từ đồng nghĩa
  • Caretaker (n): Người trông nom, quản lý tòa nhà (nghĩa trong một số ngữ cảnh).
  • Attendant (n): Nhân viên phục vụ.
  • Doorman (n): Nhân viên giữ cửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "concierge" đây danh từ gốc nước ngoài.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "concierge".)

concierge

The concierge holds the door open for a hotel guest.

Noun
  1. (từ Pháp)nhân viên chăm sóc khách hàng.
  2. khu khuân vác.