concierge

Học thuật
Thân thiện
concierge

Le concierge ouvre la grande porte de l'immeuble.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gác cổng: Người làm việc tại lối vào của một tòa nhà (thườngchung cư, khách sạn hoặc văn phòng), nhiệm vụ trông coi, quảnra vào đôi khi hỗ trợ cư dân hoặc khách.
    • Người tiếp tân, người trực sảnh: (Đặc biệt trong khách sạn) Người phụ trách cung cấp thông tin, hỗ trợ dịch vụ đáp ứng các yêu cầu cho khách lưu trú.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le concierge de l'immeuble est très serviable. (Người gác cổng của tòa nhà rất hay giúp đỡ.)
    • Demandez les clés au concierge. (Hãy hỏi chìa khóa ở người gác cổng.)
    • Pour réserver une visite guidée, adressez-vous au concierge de l'hôtel. (Để đặt một tour tham quan hướng dẫn, hãy liên hệ với người tiếp tân của khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le concierge": (Thành ngữ, ít dùng) Hành động giống như một người gác cổng, canh chừng hoặc kiểm soát lối ra vào một cách quá mức.
    • Arrête de faire le concierge et laisse-les entrer ! (Đừng làm người gác cổng nữa hãy để họ vào đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Conciergerie (nữ danh từ): Văn phòng hoặc chỗ ở của người gác cổng; cũngtên một nhà tù lịch sử nổi tiếng ở Paris.
    • La loge du concierge s'appelle aussi une conciergerie. (Căn phòng nhỏ của người gác cổng cũng được gọi là "conciergerie".)
Từ đồng nghĩa
  • Gardien (danh từ): Người gác, người bảo vệ. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người bảo vệ tài sản, bảo tàng...)
  • Portier (danh từ): Người gác cổng. (Từ đồng nghĩa gần nhất, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách dùng nâng cao đã nêu)

concierge

Le concierge ouvre la grande porte de l'immeuble.

danh từ
  1. người gác cổng

Từ chứa "concierge"

Từ có nhắc đến "concierge"