consolant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- An ủi, làm cho khuây khỏa: "consolant" mô tả điều gì đó có tác dụng làm dịu đi nỗi buồn, sự thất vọng hoặc nỗi đau, mang lại một chút yên lòng hoặc hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ses paroles étaient douces et consolantes. (Những lời nói của cô ấy dịu dàng và an ủi.)
- C'est une nouvelle un peu consolante dans cette situation difficile. (Đó là một tin tức hơi có tác dụng an ủi trong tình huống khó khăn này.)
- Un sourire consolant peut parfois tout changer. (Một nụ cười an ủi đôi khi có thể thay đổi mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peu consolant": ít có tác dụng an ủi, không đủ để an ủi.
- Ce maigre résultat est peu consolant après tant d'efforts. (Kết quả ít ỏi này chẳng đủ an ủi sau bao nhiêu nỗ lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Consoler (động từ): an ủi.
- Il a essayé de consoler son ami. (Anh ấy đã cố gắng an ủi bạn mình.)
- Consolation (danh từ): sự an ủi, niềm an ủi.
- Votre présence est une grande consolation pour moi. (Sự có mặt của bạn là một niềm an ủi lớn đối với tôi.)
- Consolateur, consolatrice (tính từ/danh từ): người an ủi, có tính chất an ủi.
- Elle a été une consolatrice attentive. (Cô ấy đã là một người an ủi chu đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Réconfortant: làm cho yên lòng, khích lệ.
- Apaisant: làm dịu, làm nguôi.
- Rassurant: trấn an, làm yên tâm.
Từ trái nghĩa
- Désolant: làm đau lòng, làm phiền muộn.
- Décourageant: làm nản lòng.
- Affligeant: làm đau khổ, làm buồn phiền.
tính từ
- an ủi
- Paroles consolantesnhững lời an ủi