conclave
/'kɔnkleiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội nghị kín của Hồng y giáo chủ: Một cuộc họp kín và riêng tư của các Hồng y Công giáo La Mã, được triệu tập để bầu chọn một vị giáo hoàng mới.
- Cuộc họp kín (nghĩa rộng): Một cuộc họp hoặc hội nghị được tổ chức một cách bí mật và riêng tư, thường liên quan đến các cuộc thảo luận quan trọng hoặc nhạy cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cardinals entered the Sistine Chapel for the conclave to elect a new pope. (Các Hồng y đã bước vào Nhà nguyện Sistine để tham gia hội nghị bầu chọn tân giáo hoàng.)
- The board of directors held a private conclave to discuss the company's future strategy. (Hội đồng quản trị đã tổ chức một cuộc họp kín để thảo luận về chiến lược tương lai của công ty.)
- Journalists waited outside while the political leaders were in conclave. (Các nhà báo chờ đợi bên ngoài trong khi các nhà lãnh đạo chính trị đang họp kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit in conclave": tiến hành một cuộc họp kín.
- The committee sat in conclave for three hours before announcing their decision. (Ủy ban đã họp kín trong ba giờ trước khi công bố quyết định của họ.)
"a secret conclave": một hội nghị bí mật.
- The treaty was drafted during a secret conclave of diplomats. (Hiệp ước đã được soạn thảo trong một hội nghị bí mật của các nhà ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Conclavist (danh từ, lịch sử): Một phụ tá hoặc người phục vụ cho một Hồng y trong thời gian diễn ra mật nghị.
Từ đồng nghĩa
- Secret meeting: cuộc họp bí mật.
- Private assembly: hội nghị riêng tư.
- Closed-door session: phiên họp kín cửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "conclave")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conclave")
danh từ
- hội nghị các giáo chủ áo đỏ (để bầu giáo hoàng)
- (nghĩa bóng) buổi họp kín
- to sit in conclavehọp kín