conclave

/'kɔnkleiv/
Học thuật
Thân thiện
conclave

Le conclave se réunit pour élire un nouveau pape.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nơi bầu giáo hoàng: Chỉ căn phòng hoặc khu vực được khóa kín, cách ly, nơi các Hồng y họp để bầu chọn tân Giáo hoàng.
    • Hội bầu giáo hoàng: Chỉ chính cuộc họp kín, nghi thức bầu cử của các Hồng y để chọn ra Giáo hoàng mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les cardinaux sont entrés en conclave. (Các Hồng y đã bước vào nơi bầu cử.)
    • Le conclave a élu un nouveau pape. (Hội đồng bầu cử đã bầu chọn một vị Giáo hoàng mới.)
    • La durée du conclave est variable. (Thời gian của mật nghị bầu Giáo hoàngkhông cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en conclave": đang trong cuộc họp kín (bầu cử hoặc thảo luận quan trọng).

    • Les dirigeants sont en conclave pour discuter de la crise. (Các nhà lãnh đạo đang trong cuộc họp kín để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
  • "un conclave de...": một cuộc họp kín của (một nhóm người nào đó, thường để quyết định việc quan trọng).

    • Un conclave de scientifiques a été organisé. (Một cuộc họp kín của các nhà khoa học đã được tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Conclaviste (danh từ): Người phục vụ hoặc chuyên gia được phép vào khu vực mật nghị trong thời gian bầu cử Giáo hoàng.
Từ đồng nghĩa
  • Assemblée secrète: cuộc họp kín.
  • Réunion à huis clos: cuộc họp kín cửa.
  • Élection pontificale: cuộc bầu cử Giáo hoàng (nghĩa cụ thể cho nghi thức).
Thành ngữ liên quan
  • Tenir un conclave: tổ chức/tiến hành một cuộc họp kín quan trọng (theo nghĩa rộng, không chỉ trong tôn giáo).
    • Le conseil d'administration tient un conclave pour décider des licenciements. (Hội đồng quản trị đang tiến hành một cuộc họp kín để quyết định về việc sa thải.)
conclave

Le conclave se réunit pour élire un nouveau pape.

danh từ giống đực
  1. nơi bầu giáo hoàng
  2. hội bầu giáo hoàng