concomitance
/kən'kɔmitəns/
Học thuậtThân thiện
The study of history often reveals the concomitance of social and technological change.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cùng xảy ra, sự đồng thời: Trạng thái hai hoặc nhiều sự việc, hiện tượng xảy ra cùng một lúc hoặc trong mối liên hệ mật thiết với nhau.
- Sự đi đôi, sự kèm theo: Tình trạng một sự vật, đặc điểm hoặc điều kiện luôn xuất hiện cùng với một sự vật, đặc điểm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study noted the concomitance of economic growth and increased pollution. (Nghiên cứu ghi nhận sự cùng xảy ra của tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm gia tăng.)
- There is a frequent concomitance between high stress levels and sleep disorders. (Có một sự đi đôi thường xuyên giữa mức độ căng thẳng cao và rối loạn giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học và thần học: Chỉ sự hiện diện đồng thời, đặc biệt dùng trong giáo lý về sự hiện diện của thân và huyết Chúa Kitô trong bí tích Thánh Thể.
- The doctrine of concomitance explains the presence of Christ in the Eucharist. (Giáo lý về sự đồng hiện diện giải thích sự hiện diện của Chúa Kitô trong Bí tích Thánh Thể.)
Trong nghiên cứu khoa học: Dùng để mô tả mối tương quan hoặc sự xuất hiện chung của các biến số, triệu chứng hoặc hiện tượng mà chưa khẳng định quan hệ nhân quả.
- The research examines the concomitance of various symptoms in the patient group. (Nghiên cứu xem xét sự cùng xuất hiện của các triệu chứng khác nhau trong nhóm bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Concomitant (tính từ): xảy ra cùng lúc, đi kèm theo.
- He suffered from the disease and its concomitant complications. (Anh ấy mắc bệnh và các biến chứng đi kèm theo nó.)
- Concomitantly (trạng từ): một cách đồng thời, đi kèm.
- The policy aims to reduce poverty and, concomitantly, improve education. (Chính sách nhằm giảm nghèo và đồng thời, cải thiện giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
- Co-occurrence: sự cùng xuất hiện.
- Conjunction: sự kết hợp, sự cùng lúc.
- Accompaniment: sự đi kèm, sự phụ theo.
Từ trái nghĩa
- Separateness: sự tách biệt.
- Isolation: sự cô lập, sự biệt lập.
Lưu ý sử dụng
- "Concomitance" là một danh từ học thuật, trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo khoa học, triết học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh sự cùng tồn tại hoặc xảy ra đồng thời, nhưng không nhất thiết hàm ý một mối quan hệ nguyên nhân - kết quả trực tiếp.
The study of history often reveals the concomitance of social and technological change.
danh từ
- sự cùng xảy ra, sự đi đôi với nhau