concomitance

/kən'kɔmitəns/
Học thuật
Thân thiện
concomitance

Deux événements historiques importants ont eu lieu en concomitance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đi kèm theo, sự cùng xảy ra: Chỉ việc hai hoặc nhiều sự kiện, hiện tượng, hoặc trạng thái xuất hiện cùng một lúc hoặc đi liền với nhau.
    • Sự đồng thời: Chỉ tính chất xảy ra trong cùng một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La concomitance de ces deux événements est frappante. (Sự cùng xảy ra của hai sự kiện này thật đáng chú ý.)
    • Il a étudié la concomitance entre la pluie et la baisse de température. (Anh ấy đã nghiên cứu sự đi kèm theo giữa cơn mưa sự giảm nhiệt độ.)
    • La concomitance de ses symptômes a aidé au diagnostic. (Sự đồng thời của các triệu chứng của anh ta đã hỗ trợ cho việc chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En concomitance avec": Đồng thời với, đi kèm với.

    • Ce phénomène se produit en concomitance avec des changements climatiques. (Hiện tượng này xảy ra đồng thời với những thay đổi khí hậu.)
  • "Concomitance de faits": Sự cùng xảy ra của các sự việc.

    • La police enquête sur la simple concomitance de faits ou sur un lien de causalité. (Cảnh sát đang điều tra xem đó chỉsự cùng xảy ra của các sự việc hay mối liên hệ nhân quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Concomitant (adj): Đi kèm, đồng thời.
    • Des problèmes concomitants (Những vấn đề xảy ra đồng thời)
Từ đồng nghĩa
  • Simultanéité: Tính đồng thời.
  • Coïncidence: Sự trùng hợp.
  • Association: Sự kết hợp, đi cùng.
Từ trái nghĩa
  • Succession: Sự kế tiếp, xảy ra lần lượt.
  • Dissociation: Sự tách rời.
concomitance

Deux événements historiques importants ont eu lieu en concomitance.

danh từ giống cái
  1. sự đi kèm theo, sự cùng xảy ra, sự đồng thời