concordant

/kən'kɔ:dənt/
Học thuật
Thân thiện
concordant

The committee reached a concordant decision after much discussion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phù hợp, tương hợp, hài hòa: Chỉ trạng thái của hai hay nhiều yếu tố đồng ý, nhất trí hoặc không mâu thuẫn với nhau.
    • Hòa âm (âm nhạc): Trong âm nhạc, chỉ các nốt nhạc hoặc âm thanh kết hợp với nhau một cách dễ chịu hài hòa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The results of the two experiments were concordant. (Kết quả của hai thí nghiệm phù hợp với nhau.)
    • His actions were not concordant with his words. (Hành động của anh ta không tương hợp với lời nói.)
    • The choir produced a beautifully concordant sound. (Dàn hợp xướng tạo ra một âm thanh hòa âm tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "concordant with": phù hợp với, tương thích với.
    • The new policy must be concordant with international law. (Chính sách mới phải phù hợp với luật pháp quốc tế.)
  • Trong các văn bản học thuật hoặc chính thức, "concordant" thường được dùng để mô tả sự thống nhất trong dữ liệu, ý kiến, hoặc kết quả.
Biến thể từ gần giống
  • Concordance (danh từ): sự phù hợp, sự hòa hợp; một bảng liệt kê từ (trong ngôn ngữ học).
    • There is a strong concordance between their stories. ( một sự phù hợp mạnh mẽ giữa các câu chuyện của họ.)
  • Concordantly (trạng từ): một cách phù hợp, một cách hài hòa.
    • The systems worked concordantly. (Các hệ thống hoạt động một cách hài hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Agreeable: có thể chấp nhận được, phù hợp.
  • Compatible: tương thích.
  • Consonant: hài hòa, phù hợp (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
  • Harmonious: hài hòa.
Từ trái nghĩa
  • Discordant: không hài hòa, trái ngược.
  • Incompatible: không tương thích.
  • Conflicting: xung đột, mâu thuẫn.
concordant

The committee reached a concordant decision after much discussion.

tính từ
  1. (+ with) hợp với, phù hợp với
  2. (âm nhạc) hoà âm