dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
concours
Words Mentioning "concours"
á khôi
đăng khoa
ân khoa
bái tổ
bảng hổ
bảng nhãn
bảng rồng
bảng vàng
bát cổ
bẻ quế
chế khoa
cống sinh
cử nghiệp
cuộc thi
cử tử
dự thi
giải nguyên
giáo dục
góp sức
hạch
hội nguyên
hương cống
hương thí
đình khôi
đình nguyên
đình thí
khảo khóa
khảo quan
khảo thí
khảo vấn
khoa bảng
khoa cử
khoa danh
khoa đệ
khoa giáp
khoa hoạn
khoa trường
khôi giáp
khôi khoa
khôi nguyên
kì thi
lạc đệ
lều chõng
ngẫu hợp
nghè
nhất giáp
phạm quy
phúc hạch
phúc khảo
phụ lực
quyển
sĩ tử
sơ khảo
tam khôi
tam nguyên
thám hoa
thi
thi cử
thi hội
thi hương
thi đình
thi tuyển
thưởng
tiếp sức
trạng
trạng nguyên
tròng tên
trúng tuyển
trường quy
trường thi
tuyên bố
tuyển sinh
ứng thí
ứng thí
được thua
đụp
vinh quy
võ cử
vũ môn
xướng danh
xướng danh
yết thị
yết thị
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...