concréter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Làm đặc lại, làm cho cụ thể hóa: Chỉ hành động khiến một chất lỏng trở nên đặc hơn, hoặc làm cho một ý tưởng trừu tượng trở nên cụ thể, rõ ràng và có hình dạng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le froid a concrété le sirop. (Cái lạnh đã làm đặc si-rô lại.)
- L'artiste cherche à concréter sa vision dans cette sculpture. (Người nghệ sĩ tìm cách hiện thực hóa tầm nhìn của mình trong bức tượng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh triết học hoặc trừu tượng: Từ này có thể được dùng để nói về việc biến một khái niệm thành thứ gì đó hữu hình.
- Il a réussi à concréter ses idées en un plan d'action clair. (Anh ấy đã thành công trong việc cụ thể hóa các ý tưởng của mình thành một kế hoạch hành động rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Concret (tính từ): cụ thể, rõ ràng, có thật.
- un exemple concret (một ví dụ cụ thể)
- Concrètement (trạng từ): một cách cụ thể.
- Expliquez-moi concrètement. (Hãy giải thích cho tôi một cách cụ thể.)
- Concrétisation (danh từ): sự cụ thể hóa, sự hiện thực hóa.
- la concrétisation d'un projet (sự hiện thực hóa của một dự án)
Từ đồng nghĩa
- Solidifier: làm cho rắn lại, đông đặc lại.
- Matérialiser: hiện thực hóa, vật chất hóa.
- Réaliser: thực hiện, hiện thực hóa.
Từ trái nghĩa
- Diluer: làm loãng ra.
- Abstraire: trừu tượng hóa.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm đặc lại