concorder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Phù hợp với nhau, khớp nhau: Dùng để diễn tả hai hoặc nhiều yếu tố, thông tin, ý kiến hoặc chi tiết sự tương đồng, không mâu thuẫn ăn khớp với nhau.
    • Hợp nhau: Dùng để chỉ sự hòa hợp, tương thích giữa các đặc điểm, tính cách hoặc bản chất.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les témoignages des deux personnes concordent. (Lời khai của hai người phù hợp với nhau.)
    • Pour que le projet soit valide, tous les documents doivent concorder. (Để dự án hiệu lực, tất cả tài liệu phải khớp nhau.)
    • Leurs versions des faits ne concordent pas. (Phiên bản sự việc của họ không khớp nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire concorder (quelque chose): Làm cho (cái gì đó) phù hợp, khớp nhau.
    • L'agent a essayé de faire concorder les horaires avec les déclarations des témoins. (Viên cảnh sát đã cố gắng làm cho các khung giờ khớp với lời khai của nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Concordance (danh từ giống cái): Sự phù hợp, sự ăn khớp.

    • Il y a une parfaite concordance entre les deux rapports. (Có một sự phù hợp hoàn hảo giữa hai báo cáo.)
  • Concordant, -e (tính từ): Phù hợp, ăn khớp.

    • Des résultats concordants. (Những kết quả phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Coïncider: Trùng khớp, trùng hợp.
  • S'accorder: Đồng ý, phù hợp.
  • Correspondre à: Tương ứng với.
Từ trái nghĩa
  • Contredire: Mâu thuẫn, phủ nhận.
  • Différer: Khác biệt.
  • Désaccorder: Không phù hợp, làm mất sự hài hòa.
nội động từ
  1. phù hợp với nhau, khớp nhau; hợp nhau
    • Des points de vue qui concordent
      những quan điểm phù hợp với nhau
    • Faire concorder des chiffres
      làm cho các con số khớp nhau
    • Des caractères qui ne concordent pas
      tính tình không hợp nhau

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "concorder"