concrete representation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thể hiện cụ thể: Hành động hoặc kết quả của việc diễn đạt một ý tưởng, khái niệm trừu tượng dưới dạng vật chất, hình ảnh, hoặc ví dụ cụ thể, dễ nhận biết.
- Vật thể đại diện: Một đối tượng, hình ảnh, hoặc ví dụ cụ thể được sử dụng để đại diện cho một ý tưởng trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A statue can be a concrete representation of the abstract concept of freedom. (Một bức tượng có thể là một sự thể hiện cụ thể của khái niệm trừu tượng về tự do.)
- The graph provided a concrete representation of the company's growth over time. (Biểu đồ đã cung cấp một sự thể hiện cụ thể về sự tăng trưởng của công ty theo thời gian.)
- For young children, using blocks is a good concrete representation of mathematical addition. (Đối với trẻ nhỏ, việc sử dụng các khối gỗ là một sự thể hiện cụ thể tốt cho phép toán cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giáo dục và tâm lý học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả phương pháp giảng dạy hoặc tư duy, nơi các ý tưởng phức tạp được chuyển thành dạng cụ thể, dễ tiếp cận.
- The teacher used physical models as a concrete representation to explain molecular structures. (Giáo viên đã sử dụng các mô hình vật lý như một sự thể hiện cụ thể để giải thích cấu trúc phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Concretization (n): Sự cụ thể hóa (quá trình làm cho cái gì đó trở nên cụ thể).
- Embodiment (n): Hiện thân, sự thể hiện (một người hoặc vật đại diện hoàn hảo cho một ý tưởng hoặc phẩm chất).
- Manifestation (n): Sự biểu hiện, sự thể hiện ra bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Tangible expression: Biểu hiện hữu hình.
- Physical embodiment: Hiện thân vật chất.
- Specific illustration: Minh họa cụ thể.
Từ trái nghĩa
- Abstract concept: Khái niệm trừu tượng.
- Theoretical idea: Ý tưởng lý thuyết.
Noun
- sự thể hiện một ý kiến trừu tượng trong những thuật ngữ cụ thể.