concréter

Học thuật
Thân thiện
concréter

L'étudiant utilise un bécher pour concréter la solution saline.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
    • Làm đặc lại, làm cho cụ thể hóa: Chỉ hành động khiến một chất lỏng trở nên đặc hơn, hoặc làm cho một ý tưởng trừu tượng trở nên cụ thể, rõ ràng hình dạng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le froid a concrété le sirop. (Cái lạnh đã làm đặc si- lại.)
    • L'artiste cherche à concréter sa vision dans cette sculpture. (Người nghệ sĩ tìm cách hiện thực hóa tầm nhìn của mình trong bức tượng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh triết học hoặc trừu tượng: Từ này có thể được dùng để nói về việc biến một khái niệm thành thứ đó hữu hình.
    • Il a réussi à concréter ses idées en un plan d'action clair. (Anh ấy đã thành công trong việc cụ thể hóa các ý tưởng của mình thành một kế hoạch hành động rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Concret (tính từ): cụ thể, rõ ràng, thật.
    • un exemple concret (một ví dụ cụ thể)
  • Concrètement (trạng từ): một cách cụ thể.
    • Expliquez-moi concrètement. (Hãy giải thích cho tôi một cách cụ thể.)
  • Concrétisation (danh từ): sự cụ thể hóa, sự hiện thực hóa.
    • la concrétisation d'un projet (sự hiện thực hóa của một dự án)
Từ đồng nghĩa
  • Solidifier: làm cho rắn lại, đông đặc lại.
  • Matérialiser: hiện thực hóa, vật chất hóa.
  • Réaliser: thực hiện, hiện thực hóa.
Từ trái nghĩa
  • Diluer: làm loãng ra.
  • Abstraire: trừu tượng hóa.
concréter

L'étudiant utilise un bécher pour concréter la solution saline.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm đặc lại

Từ gần giống