concubin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người có vợ không cưới xin: Một người đàn ông sống chung và có quan hệ như vợ chồng với một người phụ nữ mà không có hôn thú chính thức. Từ này thường mang sắc thái cũ, lịch sử hoặc phê phán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le roi avait plusieurs concubins dans son palais. (Nhà vua có nhiều người có vợ không cưới xin trong cung điện của mình.)
- Dans certaines sociétés anciennes, un homme riche pouvait être le concubin d'une femme sans l'épouser. (Trong một số xã hội cổ đại, một người đàn ông giàu có có thể là người có vợ không cưới xin của một phụ nữ mà không cưới cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en concubinage: Sống chung không kết hôn.
- Ils vivent en concubinage depuis dix ans. (Họ sống chung không kết hôn đã được mười năm.)
Union libre: Một cách diễn đạt trung lập và hiện đại hơn cho mối quan hệ chung sống không hôn thú.
- De nombreux couples optent pour l'union libre. (Nhiều cặp đôi chọn sống chung tự do.)
Biến thể và từ gần giống
Concubine (danh từ giống cái): Người phụ nữ sống chung với một người đàn ông mà không có hôn thú; vợ lẽ, thiếp.
- La concubine de l'empereur. (Người thiếp của hoàng đế.)
Concubinage (danh từ giống đực): Tình trạng sống chung như vợ chồng mà không kết hôn.
- Le concubinage est reconnu par la loi. (Việc chung sống không kết hôn được pháp luật công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Partenaire de vie: Bạn đời (cách nói hiện đại và trung lập).
- Cohabitant: Người chung sống.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "concubin" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông tục hàng ngày vì có thể mang sắc thái tiêu cực, lỗi thời hoặc gợi nhớ đến các chế độ đa thê trong lịch sử. Các thuật ngữ trung lập hơn như "partenaire" (bạn đời) hoặc cụm từ "vivre en couple" (sống như một cặp đôi) thường được ưa chuộng hơn.
- Trong bối cảnh pháp lý, "concubin" có thể xuất hiện trong các văn bản cũ, nhưng luật pháp hiện đại thường sử dụng thuật ngữ "concubinage" hoặc "union libre".
danh từ giống đực
- người có vợ không cưới xin