concubinage

/kɔn'kju:binidʤ/
Học thuật
Thân thiện
concubinage

Un couple vit en concubinage dans un petit appartement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ăn ở với nhau không cưới xin: "concubinage" chỉ tình trạng một cặp đôi nam nữ chung sống với nhau như vợ chồng không hôn thú, không giấy đăngkết hôn hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le concubinage est une forme d'union reconnue par la loi dans certains pays. (Sự ăn ở với nhau không cưới xinmột hình thức kết hợp được pháp luật công nhậnmột số quốc gia.)
    • Ils vivent en concubinage depuis dix ans. (Họ đã sống trong tình trạng ăn ở với nhau không cưới xin được mười năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "concubinage notoire": sự chung sống không hôn thú đã được công khai thừa nhận rộng rãi.
    • Leur concubinage notoire leur a permis de bénéficier de certains droits. (Sự chung sống không hôn thú đã được công khai của họ cho phép họ được hưởng một số quyền lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Concubin (danh từ giống đực): người đàn ông trong mối quan hệ "concubinage".
  • Concubine (danh từ giống cái): người phụ nữ trong mối quan hệ "concubinage".
  • Union libre (cụm danh từ giống cái): một cách gọi khác, có nghĩa tương tự "concubinage", nhấn mạnh sự tự do kết hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Cohabitation (danh từ giống cái): sự chung sống. (Từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, nhưng thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính thức.)
  • Vie maritale sans mariage (cụm danh từ): cuộc sống vợ chồng không hôn nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "concubinage".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "concubinage".)

concubinage

Un couple vit en concubinage dans un petit appartement.

danh từ giống đực
  1. sự ăn ở với nhau không cưới xin