concuss
/kən'kʌs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm chấn động, gây chấn động: Hành động gây ra một cú va đập mạnh, đặc biệt là lên đầu, dẫn đến chấn thương não hoặc mất ý thức tạm thời.
- Làm rung chuyển, lay chuyển: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động làm rung động hoặc lay chuyển mạnh mẽ một vật gì đó.
- Đe dọa, hăm dọa: (Nghĩa cổ, ít dùng) Hành động dọa nạt hoặc ép buộc ai đó bằng lời đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The impact of the fall concussed him, and he was unconscious for several minutes. (Cú ngã đã làm anh ấy bị chấn động, và anh ấy bất tỉnh trong vài phút.)
- The explosion concussed the entire building. (Vụ nổ làm rung chuyển cả tòa nhà.)
- (Nghĩa cổ) They tried to concuss him into signing the agreement. (Họ cố gắng đe dọa ông ta để ký vào thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động phổ biến: Từ "concuss" thường được sử dụng ở dạng bị động (be concussed) để mô tả tình trạng của người bị chấn thương.
- The boxer was badly concussed during the match. (Võ sĩ quyền Anh đã bị chấn động não nặng trong trận đấu.)
- Trong y học: Thuật ngữ này được dùng chính xác để chỉ chấn thương sọ não nhẹ (mild traumatic brain injury) do va đập.
Biến thể và từ gần giống
- Concussion (danh từ): Sự chấn động; tình trạng chấn động não.
- He suffered a concussion after the accident. (Anh ấy bị chấn động não sau vụ tai nạn.)
- Concussive (tính từ): Có tính chất gây chấn động.
- The concussive force of the blast shattered the windows. (Lực gây chấn động từ vụ nổ đã làm vỡ các cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Stun: Làm choáng váng, choáng.
- Daze: Làm hoa mắt, lảo đảo.
- Shake: Làm rung lắc, lay chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "concuss".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "concuss".
ngoại động từ
- lay chuyển, rung chuyển, làm chấn động
- đe doạ, doạ nạt, hăm doạ