condensable
/kən'densəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể cô đặc: Dùng để mô tả một chất lỏng có thể được làm đặc hơn bằng cách loại bỏ một phần dung môi, thường là nước.
- Có thể nén đặc: Dùng để mô tả một chất khí có thể được chuyển thành thể lỏng hoặc thể rắn bằng cách tăng áp suất và/hoặc giảm nhiệt độ.
- Có thể ngưng lại: Dùng để mô tả hơi nước hoặc một chất khí có thể chuyển sang pha lỏng khi gặp điều kiện thích hợp (như nhiệt độ giảm).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La vapeur d'eau est un gaz condensable. (Hơi nước là một chất khí có thể ngưng tụ.)
- Ce liquide est facilement condensable par évaporation. (Chất lỏng này có thể dễ dàng cô đặc bằng cách bay hơi.)
- L'ammoniac est un gaz condensable à température ambiante sous pression. (Amoniac là một chất khí có thể nén lỏng ở nhiệt độ phòng dưới áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gaz condensable": Chất khí có thể ngưng tụ. Thuật ngữ thường dùng trong vật lý và hóa học.
- Le propane est un gaz condensable utilisé comme carburant. (Propan là một chất khí có thể hóa lỏng được sử dụng làm nhiên liệu.)
"Vapeur condensable": Hơi nước có thể ngưng tụ. Thường thấy trong các quy trình nhiệt động lực học.
- La vapeur condensable est récupérée pour chauffer le bâtiment. (Hơi nước có thể ngưng tụ được thu hồi để sưởi ấm tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Condensateur (danh từ giống đực): Tụ điện (trong điện tử); bình ngưng (trong nhiệt động lực học).
- Condensation (danh từ giống cái): Sự ngưng tụ, sự cô đặc.
- Condenser (động từ): Làm ngưng tụ, cô đặc.
Từ đồng nghĩa
- Liquéfiable: Có thể hóa lỏng (nhấn mạnh khả năng chuyển từ khí sang lỏng).
- Réductible: Có thể giảm thể tích, có thể cô đặc (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "condensable".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "condensable".)
tính từ
- có thể cô đặc (chất nước), có thể nén đặc (chất khí)
- có thể ngưng lại (chất khí)