condenseur

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) bộ ngưng; máy ngưng
  2. (vậthọc) cái tụ (sáng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "condenseur"

condenseur
Un technicien vérifie le condenseur dans une salle de machines.