condenseur

Học thuật
Thân thiện
condenseur

Un technicien vérifie le condenseur dans une salle de machines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Bộ ngưng, máy ngưng: Một thiết bị dùng để chuyển đổi hơi nước hoặc chất khí thành chất lỏng thông qua quá trình làm mát, thường được sử dụng trong các hệ thống lạnh, nhà máy điện hoặc quy trình hóa học.
    • (Vậthọc) Cái tụ (sáng): Một thấu kính hoặc hệ thống thấu kính trong các thiết bị quang học (như kính hiển vi, máy chiếu) dùng để tập trung ánh sáng lên một vật thể hoặc một điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le condenseur du réfrigérateur est défectueux. (Bộ ngưng của tủ lạnh bị hỏng.)
    • Il faut nettoyer le condenseur du climatiseur pour un meilleur rendement. (Cần phải vệ sinh máy ngưng của máy điều hòa để hiệu suất tốt hơn.)
    • Le condenseur du microscope concentre la lumière sur l'échantillon. (Cái tụ sáng của kính hiển vi tập trung ánh sáng lên mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Condenseur à reflux": Bộ ngưng hồi lưu, một loại bộ ngưng dùng trong phòng thí nghiệm hóa học để ngưng tụ hơi cho chất lỏng chảy ngược lại bình phản ứng.

    • La synthèse nécessite l'utilisation d'un condenseur à reflux. (Quá trình tổng hợp cần sử dụng một bộ ngưng hồi lưu.)
  • "Condenseur de vapeur": Bộ ngưng hơi, thường dùng trong các nhà máy nhiệt điện.

    • Le condenseur de vapeur est un élément clé de la centrale. (Bộ ngưng hơimột bộ phận then chốt của nhà máy điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Condenser (động từ): Làm ngưng tụ, cô đặc.

    • Condenser de la vapeur d'eau. (Ngưng tụ hơi nước.)
  • Condensation (danh từ giống cái): Sự ngưng tụ.

    • La condensation de l'humidité sur les vitres. (Sự ngưng tụ của hơi ẩm trên cửa kính.)
  • Condensat (danh từ giống đực): Chất lỏng ngưng tụ.

    • Récupérer le condensat. (Thu hồi chất lỏng ngưng tụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Échangeur de chaleur (kỹ thuật): Thiết bị trao đổi nhiệt (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
  • Lentille condensatrice (vậtquang học): Thấu kính hội tụ.
Các cụm từ liên quan
  • "Tuyau d'entrée/sortie du condenseur": Ống dẫn vào/ra của bộ ngưng.
  • "Nettoyage du condenseur": Việc vệ sinh bộ ngưng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "condenseur".

condenseur

Un technicien vérifie le condenseur dans une salle de machines.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) bộ ngưng; máy ngưng
  2. (vậthọc) cái tụ (sáng)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "condenseur"