condenser
/kən'densə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cô đặc (chất lỏng), nén (cho) đặc (chất khí): Làm cho một chất lỏng trở nên đặc hơn hoặc làm cho một chất khí có mật độ cao hơn.
- Làm ngưng (chất khí thành lỏng): Chuyển đổi một chất từ trạng thái hơi hoặc khí sang trạng thái lỏng.
- Cô đọng lại: Diễn đạt một ý tưởng, suy nghĩ một cách ngắn gọn, súc tích và đầy đủ nhất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour faire cette sauce, il faut condenser le bouillon. (Để làm nước sốt này, phải cô đặc nước dùng lại.)
- Condenser la vapeur d'eau. (Làm ngưng hơi nước.)
- L'auteur a réussi à condenser sa pensée en quelques phrases puissantes. (Tác giả đã thành công trong việc cô đọng ý tưởng của mình trong vài câu văn mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Condenser un gaz": Nén một chất khí.
- Les pompes servent à condenser l'air dans le réservoir. (Máy bơm được dùng để nén không khí vào bình chứa.)
- "Condenser un texte": Tóm tắt, cô đọng một văn bản.
- Le défi était de condenser le rapport de cent pages en un résumé de deux pages. (Thách thức là phải cô đọng báo cáo dài trăm trang thành một bản tóm tắt hai trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Condensé (adj): Được cô đặc, được cô đọng.
- lait condensé (sữa đặc)
- un discours condensé (một bài diễn văn cô đọng)
- Condensation (n.f): Sự ngưng tụ, sự cô đọng.
- La condensation de la vapeur forme des gouttelettes. (Sự ngưng tụ của hơi nước tạo thành những giọt nước nhỏ.)
- Condenseur (n.m): Bộ ngưng tụ, thiết bị làm ngưng tụ (trong máy lạnh, kính hiển vi...).
Từ đồng nghĩa
- Concentrer: Tập trung, cô đặc (chất lỏng, sự chú ý).
- Comprimer: Nén, ép chặt (chất khí, văn bản).
- Résumer: Tóm tắt (ý tưởng, văn bản).
Từ trái nghĩa
- Diluer: Pha loãng (chất lỏng).
- Développer: Mở rộng, triển khai (ý tưởng, lập luận).
- Étendre: Kéo dài, mở rộng.
ngoại động từ
- cô đặc (chất lỏng), nén (cho) đặc (chất khí)
- làm ngưng (chất khí thành lỏng)
- Condenser la vapeur d'eaulàm ngưng hơi nước
- cô đọng lại
- Condenser sa penséecô đọng ý tứ lại