condisciple
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn học: Một người học cùng trường, cùng lớp hoặc cùng một thầy cô giáo với một người khác. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ đồng môn, cùng chia sẻ việc học tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon condisciple et moi étudions le français. (Bạn học của tôi và tôi đang học tiếng Pháp.)
- Elle a rencontré plusieurs de ses anciens condisciples à la réunion. (Cô ấy đã gặp lại nhiều bạn học cũ của mình ở buổi họp mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Condisciple de promotion": Bạn học cùng khóa.
- Ils sont condisciples de promotion à l'université. (Họ là bạn học cùng khóa ở trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Camarade de classe (n): Bạn cùng lớp (từ thông dụng hơn).
- Élève (n): Học sinh (chỉ người học, không nhấn mạnh mối quan hệ cùng học).
- Collègue (n): Đồng nghiệp (dùng trong môi trường làm việc).
Từ đồng nghĩa
- Camarade d'école: Bạn học.
- Compagnon d'études: Bạn đồng môn.
Lưu ý
- "Condisciple" là một từ khá trang trọng và ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày so với "camarade de classe". Nó thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh mang tính học thuật, cổ điển.