conditioner

/kən'diʃnə/
Học thuật
Thân thiện
conditioner

She adds a small amount of conditioner to her wet hair after shampooing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu xả (cho tóc): Một loại sản phẩm dạng lỏng hoặc kem, thường được sử dụng sau khi gội đầu bằng dầu gội, để làm cho tóc mềm mượt, dễ chải bóng khỏe.
    • Chất làm mềm vải (cho quần áo): Một chất lỏng được thêm vào khi giặt quần áo trong máy giặt để làm cho vải mềm mại, thơm tho giảm tĩnh điện.
    • Người huấn luyện viên (thể thao): Người chuyên huấn luyện, rèn luyện thể lực cho các vận động viên.
    • Bài tập rèn luyện thể chất: Hoạt động hoặc bài tập thể dục nhằm cải thiện duy trì thể lực, sức khỏe tổng quát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't forget to use conditioner after shampooing your hair. (Đừng quên dùng dầu xả sau khi gội đầu.)
    • I add fabric conditioner to every wash to keep my clothes soft. (Tôi thêm chất làm mềm vải vào mỗi lần giặt để quần áo luôn mềm mại.)
    • The team's conditioner designed a new fitness program. (Huấn luyện viên thể lực của đội đã thiết kế một chương trình tập luyện mới.)
    • Swimming is an excellent full-body conditioner. (Bơi lội một bài tập rèn luyện thể chất toàn thân tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hair conditioner": Dầu xả tóc (một cụm từ phổ biến để chỉ rõ loại sản phẩm).
    • This salon-quality hair conditioner repairs split ends. (Loại dầu xả tóc chất lượng salon này phục hồi tóc chẻ ngọn.)
  • "Fabric softener / laundry conditioner": Chất làm mềm vải (tên gọi khác).
    • Laundry conditioner helps reduce wrinkles in clothes. (Chất làm mềm vải giúp giảm nếp nhăn trên quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Condition (động từ): Rèn luyện, làm cho thích nghi; (danh từ): Điều kiện, tình trạng.
    • He conditions his body by running every day. (Anh ấy rèn luyện cơ thể bằng cách chạy bộ mỗi ngày.)
  • Conditioning (danh từ): Sự rèn luyện, sự điều hòa ( dụ: air conditioning - điều hòa không khí).
    • Athletes undergo rigorous physical conditioning. (Các vận động viên trải qua quá trình rèn luyện thể chất nghiêm ngặt.)
  • Air-conditioner (danh từ): Máy điều hòa không khí (một từ ghép riêng biệt).
    • Please turn on the air-conditioner. (Làm ơn bật máy điều hòa lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dầu xả/ chất làm mềm):
    • Softener: Chất làm mềm (đặc biệt cho vải).
    • Rinse: Dầu xả (trong ngữ cảnh chăm sóc tóc).
  • Danh từ (huấn luyện viên):
    • Trainer: Huấn luyện viên.
    • Coach: Huấn luyện viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'conditioner')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'conditioner')

conditioner

She adds a small amount of conditioner to her wet hair after shampooing.

danh từ
  1. (như) air-conditioner
  2. người thử, người kiểm tra phẩm chất (hàng hoá)

Từ chứa "conditioner"