conditionnellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Với điều kiện, một cách có điều kiện: Diễn tả một hành động, sự đồng ý hoặc quyết định chỉ được thực hiện nếu một điều kiện cụ thể nào đó được đáp ứng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le prêt a été accordé conditionnellement à la présentation d’une garantie. (Khoản vay đã được chấp thuận với điều kiện phải xuất trình một sự bảo đảm.)
- Il a accepté conditionnellement notre proposition. (Anh ấy đã chấp nhận đề nghị của chúng tôi một cách có điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conditionnellement à (quelque chose)": Với điều kiện là (cái gì đó). Cụm này thường được dùng trong văn phong hành chính, pháp lý hoặc trang trọng để nêu rõ điều kiện áp dụng.
- L’autorisation est délivrée conditionnellement au respect du règlement intérieur. (Giấy phép được cấp với điều kiện tuân thủ nội quy.)
Biến thể và từ gần giống
- Conditionnel (adj): Có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện.
- Une offre conditionnelle (Một lời đề nghị có điều kiện).
- Condition (n): Điều kiện.
- Une condition sine qua non (Một điều kiện tiên quyết).
Từ đồng nghĩa
- Sous condition(s): Với điều kiện (cụm giới từ thông dụng).
- À condition que: Với điều kiện là (theo sau là một mệnh đề ở thức subjonctif).
Từ trái nghĩa
- Inconditionnellement: Một cách vô điều kiện, tuyệt đối.
- Absolument: Một cách tuyệt đối.
phó từ
- với điều kiện
- Accepter conditionnellementnhận với điều kiện