conditionnellement

Học thuật
Thân thiện
conditionnellement

Il a accepté conditionnellement l'offre d'emploi.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Với điều kiện, một cáchđiều kiện: Diễn tả một hành động, sự đồng ý hoặc quyết định chỉ được thực hiện nếu một điều kiện cụ thể nào đó được đáp ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le prêt a été accordé conditionnellement à la présentation d’une garantie. (Khoản vay đã được chấp thuận với điều kiện phải xuất trình một sự bảo đảm.)
    • Il a accepté conditionnellement notre proposition. (Anh ấy đã chấp nhận đề nghị của chúng tôi một cáchđiều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conditionnellement à (quelque chose)": Với điều kiện là (cái gì đó). Cụm này thường được dùng trong văn phong hành chính, pháphoặc trang trọng để nêu điều kiện áp dụng.
    • L’autorisation est délivrée conditionnellement au respect du règlement intérieur. (Giấy phép được cấp với điều kiện tuân thủ nội quy.)
Biến thể từ gần giống
  • Conditionnel (adj): Có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện.
    • Une offre conditionnelle (Một lời đề nghị điều kiện).
  • Condition (n): Điều kiện.
    • Une condition sine qua non (Một điều kiện tiên quyết).
Từ đồng nghĩa
  • Sous condition(s): Với điều kiện (cụm giới từ thông dụng).
  • À condition que: Với điều kiện là (theo saumột mệnh đềthức subjonctif).
Từ trái nghĩa
  • Inconditionnellement: Một cách vô điều kiện, tuyệt đối.
  • Absolument: Một cách tuyệt đối.
conditionnellement

Il a accepté conditionnellement l'offre d'emploi.

phó từ
  1. với điều kiện
    • Accepter conditionnellement
      nhận với điều kiện

Từ trái nghĩa

Từ chứa "conditionnellement"