conditionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • điều kiện của, quyết định: Hành động của một yếu tố này quy định hoặc ảnh hưởng quyết định đến sự tồn tại, diễn biến của một yếu tố khác.
    • Gia công cho hợp quy cách, hợp cách hóa: Làm cho một sản phẩm đạt tiêu chuẩn nhất định để phù hợp với mục đích sử dụng hoặc thương mại.
    • Đóng gói (hàng hóa): Cho sản phẩm vào bao bì để bảo quản bán.
    • Điều hòa không khí: Làm cho không khí trong một không gian trở nên dễ chịu (về nhiệt độ, độ ẩm) bằng thiết bị chuyên dụng.
    • (Thân mật) Ảnh hưởng đến; dẫn dắt đến: Tác động mạnh mẽ đến suy nghĩ hoặc hành vi của ai đó, thường theo hướng định hướng sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le temps conditionne notre programme de randonnée. (Thời tiết quyết định chương trình đi bộ đường dài của chúng tôi.)
    • Il faut conditionner ces fruits avant de les exporter. (Phải gia công cho hợp quy cách những trái cây này trước khi xuất khẩu.)
    • L'usine conditionne le lait dans des bouteilles stériles. (Nhà máy đóng gói sữa vào những chai tiệt trùng.)
    • Nous devons conditionner la salle de réunion pour l'été. (Chúng tôi phải điều hòa không khí phòng họp cho mùa hè.)
    • La publicité cherche à conditionner les choix des consommateurs. (Quảng cáo tìm cách ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conditionner quelqu'un à faire quelque chose": Huấn luyện hoặc tạo thói quen cho ai đó làm việc gì, thường thông qua lặp đi lặp lại.

    • Les parents ont conditionné leur enfant à se laver les mains avant de manger. (Bố mẹ đã tạo thói quen cho con mình rửa tay trước khi ăn.)
  • "Être conditionné par": Bị chi phối, bị quy định bởi.

    • Son opinion est conditionnée par ses expériences passées. (Ý kiến của anh ấy bị chi phối bởi những trải nghiệm trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conditionnement (danh từ): Sự đóng gói, bao bì; sự điều hòa không khí; (tâm lý) sự điều kiện hóa.

    • Le conditionnement de ces produits est très écologique. (Việc đóng gói những sản phẩm này rất thân thiện với môi trường.)
  • Conditionné, e (tính từ): Được đóng gói; được điều hòa (không khí); bị ảnh hưởng, bị chi phối.

    • De l'air conditionné (không khí được điều hòa)
    • Un réflexe conditionné (phản xạđiều kiện)
  • Conditionneur (danh từ): Máy đóng gói; máy điều hòa không khí.

Từ đồng nghĩa
  • Déterminer: Quyết định, xác định.
  • Influencer: Ảnh hưởng.
  • Emballer: Đóng gói, bọc.
  • Préparer: Chuẩn bị, gia công.
Các cụm từ liên quan
  • Conditionner l'air: Điều hòa không khí.

    • Il fait très chaud, il faut conditionner l'air dans la voiture. (Trời rất nóng, cần phải điều hòa không khí trong xe ô .)
  • Conditionner une réponse: Đưa ra một câu trả lờiđiều kiện.

    • Il a conditionné son accord à une augmentation de salaire. (Anh ấy đưa ra sự đồng ýđiều kiệnphải tăng lương.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'esprit conditionné: tư tưởng bị định hướng sẵn, thiếu sự phản biện độc lập.
    • Après des années de propagande, la population avait l'esprit conditionné. (Sau nhiều năm tuyên truyền, dân chúng đã tư tưởng bị định hướng sẵn.)
ngoại động từ
  1. điều kiện của, quyết định
    • Son état de santé conditionne mon départ
      tình trạng sức khỏe của quyết định tôi đi hay không
  2. gia công cho hợp quy cách, hợp cách hóa (mặt hàng buôn bán)
  3. đóng gói (hàng hóa)
  4. điều hòa không khí (một căn phòng...); điều hòa (không khí trong một căn phòng...)
  5. (thân mật) ảnh hưởng đến; dẫn dắt đến

Từ gần giống