contusionner

Học thuật
Thân thiện
contusionner

Un accident de voiture peut contusionner tout le corps.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bầm giập, làm dập (cơ thể, một bộ phận): Gây ra một vết thương kín, không làm rách da nhưng làm tổn thương các mềm bên dưới, thường dẫn đến sưng tấy bầm tím.
    • Làm tổn thương (theo nghĩa bóng, ít dùng): Gây ra tổn hại về tinh thần hoặc danh dự.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La chute l'a contusionné au genou. ( ngã đã làm anh ấy bị dập đầu gối.)
    • Le ballon l'a contusionné au bras. (Quả bóng làm cánh tay ấy bị bầm.)
    • Accident qui contusionne tout le corps. (Tai nạn làm giập toàn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng phản thân "se contusionner": Tự làm mình bị dập, bị bầm.
    • Il s'est contusionné en tombant de vélo. (Anh ấy tự làm mình bị dập khi ngã xe đạp.)
  • Dùng trong y học/pháp y: Mô tả chính xác loại chấn thương.
    • Le rapport médical indique que la victime a été contusionnée à la tête. (Báo cáo y tế chỉ ra rằng nạn nhân bị dậpđầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Contusion (danh từ): Vết bầm, vết dập.
    • Il a une grosse contusion au front. (Anh ấy có một vết bầm lớn trên trán.)
  • Contusif, contusive (tính từ): (Thuộc về) sự dập, gây dập.
    • Une force contusive. (Một lực gây dập.)
Từ đồng nghĩa
  • Meurtrir: Làm bầm tím, làm dập (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Foulurer: Làm bong gân, sái (tổn thương cụ thểdây chằng).
Từ trái nghĩa
  • Érafler: Làm trầy xước (tổn thương bề mặt da).
  • Entailler / Inciser: Rạch, cắt (tạo vết thương hở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contusionner")

contusionner

Un accident de voiture peut contusionner tout le corps.

ngoại động từ
  1. làm giập toàn thân
    • Accident qui contusionne tout le corps
      tai nạn làm giập toàn thân

Từ gần giống