conditionneur

Học thuật
Thân thiện
conditionneur

Un ouvrier utilise le conditionneur pour emballer des sacs de riz.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy điều hòa không khí: Một thiết bị điện dùng để làm mát điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm trong không gian kín như phòng, nhà, hoặc xe hơi.
    • Máy đóng bao (hàng hóa): Một loại máy móc tự động hoặc bán tự động dùng để đóng gói, đóng hộp, hoặc đóng bao sản phẩm trong các dây chuyền sản xuất.
    • Công nhân hợp cách hóa nông phẩm: Người lao động thực hiện công việc phân loại, chọn lựa xửsơ bộ để đưa nông sản vào đúng tiêu chuẩn trước khi đóng gói hoặc bán ra thị trường.
Ví dụ sử dụng
  • Máy điều hòa không khí:
    • Il fait très chaud, il faut allumer le conditionneur. (Trời rất nóng, phải bật máy điều hòa lên thôi.)
    • Le conditionneur de la voiture est en panne. (Máy điều hòa của xe hơi bị hỏng rồi.)
  • Máy đóng bao (hàng hóa):
    • Cette usine utilise un conditionneur automatique pour emballer les biscuits. (Nhà máy này sử dụng một máy đóng bao tự động để đóng gói bánh quy.)
  • Công nhân hợp cách hóa nông phẩm:
    • Les conditionneurs trient les fruits selon leur taille et leur qualité. (Các công nhân hợp cách hóa phân loại trái cây theo kích cỡ chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conditionneur d'air": Cụm từ cụ thể hơn để chỉ máy điều hòa không khí, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thương mại.
    • Nous devons installer un nouveau conditionneur d'air dans le bureau. (Chúng tôi phải lắp đặt một máy điều hòa không khí mới trong văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Conditionner (động từ):
    • Điều hòa, làm cho thích nghi: conditionner l'air (điều hòa không khí).
    • Đóng gói, bao bì: conditionner des produits (đóng gói sản phẩm).
    • Quy định, áp đặt điều kiện: être conditionné par des habitudes (bị quy định bởi thói quen).
  • Conditionnement (danh từ giống đực):
    • Sự đóng gói, bao bì: Le conditionnement des médicaments est très strict. (Việc đóng gói thuốc men rất nghiêm ngặt.)
    • Sự điều hòa, sự thích nghi: le conditionnement physique (sự rèn luyện thể chất).
    • Sự quy định, điều kiện hóa (tâmhọc).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "máy điều hòa không khí": (máy điều hòa, máy lạnh).
  • Cho nghĩa "máy đóng bao": (máy đóng gói), (máy đóng bao).
  • Cho nghĩa "công nhân": (công nhân đóng gói), (người phân loại).
conditionneur

Un ouvrier utilise le conditionneur pour emballer des sacs de riz.

danh từ
  1. công nhân hợp cách hóa nông phẩm
danh từ giống đực
  1. máy đóng bao (hàng hóa)
  2. máy điều hòa không khí

Từ gần giống