conditionneur

danh từ
  1. công nhân hợp cách hóa nông phẩm
danh từ giống đực
  1. máy đóng bao (hàng hóa)
  2. máy điều hòa không khí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

conditionneur
Un ouvrier utilise le conditionneur pour emballer des sacs de riz.