condominium

/'kɔndə'miniəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Chính trị) Sự quảnchung: Quyền lực hoặc chủ quyền được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều quốc gia đối với một lãnh thổ hoặc khu vực cụ thể.
    • (Luật pháp) Quyền sở hữu chung: Quyền sở hữu đồng thời một tài sản (thườngbất động sản) bởi hai hoặc nhiều chủ thể.
    • (Kiến trúc, Bất động sản) Chung cư, căn hộ sở hữu riêng: Một tòa nhà hoặc khu phức hợp trong đó các căn hộ riêng lẻ được sở hữu tư nhân, trong khi các khu vực chung (như hành lang, sảnh, cầu thang) được sở hữu quảnchung bởi tất cả các chủ sở hữu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le condominium de l'île a été établi par un traité. (Sự quảnchung của hòn đảo đã được thiết lập bởi một hiệp ước.)
    • Ils ont acheté un condominium en bord de mer. (Họ đã mua một căn hộ chungven biển.)
    • La copropriété est une forme de condominium. (Chế độ sở hữu căn hộ chung cư là một dạng của quyền sở hữu chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Condominium immobilier": thường được dùng để chỉ cụ thể một căn hộ trong tòa nhà chunghoặc chính tòa nhà đó.

    • Il habite dans un condominium immobilier moderne. (Anh ấy sống trong một căn hộ chunghiện đại.)
  • "Être en condominium": ở trong tình trạng sở hữu chung hoặc quảnchung.

    • Ces deux pays ont mis la zone frontalière en condominium. (Hai quốc gia này đã đặt khu vực biên giới dưới chế độ quảnchung.)
Biến thể từ gần giống
  • Copropriété (n.f): chế độ sở hữu căn hộ chung cư, đồng sở hữu. Đâythuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ chunghoặc quyền sở hữu chung đối với bất động sản.

    • Ils sont en copropriété pour cette maison. (Họ đồng sở hữu ngôi nhà này.)
  • Appartement en copropriété (n.m): căn hộ chung cư.

    • Elle cherche un appartement en copropriété. ( ấy đang tìm một căn hộ chung cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Cogestion (n.f): sự đồng quản lý (trong ngữ cảnh chính trị).
  • Copossession (n.f): sự đồng sở hữu.
  • Immeuble collectif (n.m): tòa nhà tập thể (chỉ tòa nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "condominium")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "condominium")

danh từ giống đực
  1. (chính trị) sự quảnchung