condominium
/'kɔndə'miniəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Căn hộ chung cư thuộc sở hữu riêng: Một đơn vị nhà ở (thường là một căn hộ trong một tòa nhà lớn) thuộc sở hữu tư nhân của một cá nhân hoặc hộ gia đình, trong khi các khu vực chung như hành lang, sảnh, hồ bơi được sở hữu và quản lý chung bởi tất cả các chủ sở hữu.
- Chế độ sở hữu chung: Hình thức pháp lý cho phép sở hữu riêng lẻ đối với một đơn vị nhà ở cụ thể và sở hữu chung đối với các phần tài sản và tiện ích dùng chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They bought a condominium in the city center. (Họ đã mua một căn hộ chung cư ở trung tâm thành phố.)
- Living in a condominium means you share the maintenance costs for common areas. (Sống trong một căn hộ chung cư có nghĩa là bạn chia sẻ chi phí bảo trì cho các khu vực chung.)
- The condominium law regulates the rights and obligations of individual owners. (Luật căn hộ chung cư quy định các quyền và nghĩa vụ của các chủ sở hữu riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Condominium ownership": Quyền sở hữu căn hộ chung cư, bao gồm quyền sở hữu riêng đối với không gian căn hộ và quyền sở hữu chung đối với phần diện tích chung.
- Condominium ownership is popular in urban areas where land is scarce. (Sở hữu căn hộ chung cư phổ biến ở các khu vực đô thị nơi đất đai khan hiếm.)
"Condominium association" hoặc "Condo association": Hiệp hội chủ sở hữu căn hộ, một tổ chức bao gồm tất cả chủ sở hữu trong tòa nhà, chịu trách nhiệm quản lý và duy trì các khu vực chung.
- The condominium association decided to renovate the building's facade. (Hiệp hội chủ sở hữu căn hộ đã quyết định cải tạo mặt tiền của tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Condo (n, viết tắt thông dụng): Cách gọi tắt thông thường của "condominium".
- They are looking for a condo to rent near the park. (Họ đang tìm một căn hộ chung cư để thuê gần công viên.)
Apartment (n): Căn hộ (nói chung, thường chỉ nhà cho thuê, không nhất thiết phải là sở hữu riêng).
- Flat (n, Anh): Căn hộ (cách gọi phổ biến ở Anh).
Từ đồng nghĩa
- Owner-occupied apartment: Căn hộ có chủ sở hữu ở (nhấn mạnh việc sở hữu).
- Strata title unit (dùng ở một số quốc gia như Úc, Canada): Đơn vị sở hữu theo chế độ phân chia quyền sở hữu (ý nghĩa tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "condominium" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "condominium".)
danh từ
- chế độ quản lý chung, chế độ công quản
- nước công quản