condone

/kən'doun/
Học thuật
Thân thiện
condone

She condoned her friend's minor mistake with a forgiving smile.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tha thứ, bỏ qua, làm ngơ (một hành vi sai trái): Hành động chấp nhận hoặc cho phép một hành vi xấu, sai trái lẽ ra nên bị lên án hoặc trừng phạt. Hành động này thường ngụ ý sự đồng ý ngầm hoặc không phản đối.
    • Chuộc lỗi: (Nghĩa , ít dùng) Hành động bù đắp hoặc sửa chữa cho một lỗi lầm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The school cannot condone cheating on exams. (Nhà trường không thể bỏ qua hành vi gian lận trong thi cử.)
    • By staying silent, she seemed to condone his rude behavior. (Bằng cách im lặng, ấy dường như đã tha thứ cho hành vi thô lỗ của anh ta.)
    • Society should not condone violence in any form. (Xã hội không nên dung thứ cho bạo lực dưới bất kỳ hình thức nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to condone something": tha thứ/bỏ qua một điều đó.

    • The government's inaction condones environmental destruction. (Sự bất động của chính phủ đồng nghĩa với việc bỏ qua sự tàn phá môi trường.)
  • "condoned by": được (ai/điều ) bỏ qua.

    • Such practices are not condoned by international law. (Những hành vi như vậy không được luật pháp quốc tế bỏ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Condonation (danh từ): Sự tha thứ, sự bỏ qua (đặc biệt trong bối cảnh pháp , như trong luật hôn nhân).
    • His condonation of her actions made reconciliation possible. (Sự tha thứ của anh ấy đối với hành động của đã giúp hòa giải trở nên khả thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Overlook: bỏ qua, làm ngơ.
  • Excuse: bào chữa, tha thứ.
  • Forgive: tha thứ.
  • Tolerate: khoan dung, chịu đựng.
Từ trái nghĩa
  • Condemn: lên án, chỉ trích.
  • Punish: trừng phạt.
  • Censure: khiển trách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "condone".)

condone

She condoned her friend's minor mistake with a forgiving smile.

ngoại động từ
  1. tha, tha thứ, bỏ qua (lỗi; tội ngoại tình)
  2. chuộc (lỗi)

Từ đồng nghĩa