excuse

/iks'kju:z/
Học thuật
Thân thiện
excuse

He handed his teacher a written excuse for his absence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời xin lỗi, lý do để xin lỗi: Một lời giải thích hoặc lý do được đưa ra để bày tỏ sự hối tiếc về một lỗi lầm hoặc sự vắng mặt.
    • Lời bào chữa, lý do để bào chữa: Một lý do hoặc lời giải thích nhằm biện minh hoặc giảm nhẹ lỗi lầm hoặc thất bại.
    • Sự miễn cho, sự tha cho: Sự cho phép chính thức được miễn trừ khỏi một nghĩa vụ hoặc hình phạt.
  2. Ngoại động từ:

    • Tha lỗi, tha thứ: Chấp nhận lời giải thích hoặc lý do của ai đó không trách cứ hoặc trừng phạt họ.
    • Bào chữa, giải thích cho: Đưa ra lý do để biện minh hoặc làm giảm trách nhiệm cho một hành động.
    • Miễn cho, cho phép vắng mặt: Cho phép ai đó không phải thực hiện một nghĩa vụ hoặc tham dự một sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He gave a poor excuse for being late. (Anh ấy đưa ra một lý do bào chữa tồi tệ cho việc đi muộn.)
    • I need to write an excuse for my son's absence from school. (Tôi cần viết giấy xin phép cho con trai tôi vắng mặttrường.)
  • Ngoại động từ:

    • Please excuse my interruption. (Xin hãy thứ lỗi cho sự ngắt lời của tôi.)
    • His illness excuses him from attending the meeting. (Bệnh tật của anh ấy miễn cho anh ấy khỏi việc tham dự cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lame/poor excuse": một lý do bào chữa không thuyết phục, yếu ớt.

    • Forgetting your homework is a lame excuse. (Quên bài tập về nhà một lý do bào chữa rất kém cỏi.)
  • "to excuse oneself": xin phép rời đi (thường khỏi một cuộc trò chuyện hoặc sự kiện).

    • She excused herself from the table to take a phone call. ( ấy xin phép rời bàn để nghe điện thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Excusable (adj): có thể tha thứ được, có thể bào chữa được.

    • His mistake was excusable given his lack of experience. (Sai lầm của anh ấy có thể tha thứ được thiếu kinh nghiệm.)
  • Inexcusable (adj): không thể tha thứ được, không thể bào chữa được.

    • Such rude behavior is inexcusable. (Hành vi thô lỗ như vậy không thể tha thứ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Apology (lời xin lỗi), justification (sự biện minh), pretext (cớ).
  • Động từ: Forgive (tha thứ), pardon (tha tội), justify (biện minh), exempt (miễn trừ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Excuse from: miễn cho ai đó khỏi việc .
    • The doctor's note excused him from gym class. (Giấy của bác sĩ miễn cho cậu ấy khỏi giờ thể dục.)
Thành ngữ liên quan
  • "Excuse me": Xin lỗi (dùng để thu hút sự chú ý, xin lỗi hoặc xin phép).

    • Excuse me, could you tell me the time? (Xin lỗi, anh có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?)
  • "Without excuse": không có lý do chính đáng.

    • He was absent without excuse. (Anh ta vắng mặt không có lý do chính đáng.)
excuse

He handed his teacher a written excuse for his absence.

danh từ
  1. lời xin lỗi; lý do để xin lỗi
  2. lời bào chữa; lý do để bào chữa
    • a lante excuse; a poor excuse
      lý do bào chữa không vững chắc
  3. sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ )
ngoại động từ
  1. tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho
    • excuse me!
      xin lỗi anh (chị...)
    • excuse my gloves
      tôi không bỏ găng tay ra được xin anh bỏ quá đi cho
  2. cố làm giảm lỗi của, cố làm giảm trách nhiệm của (ai, việc ); bào chữa, giải tội cho (ai); cớ để bào chữa cho
    • his youth excuses his siperficiality
      tuổi trẻ điều bào chữa cho sự nông nổi của anh ta
  3. miễn cho, tha cho
    • to excuse someone a fine
      miễn cho ai không phải nộp phạt
    • to excuse oneself
      xin lỗi, cáo lỗi; xin phép cáo biệt; xin phép vắng mặt