conducting wire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây dẫn điện: Một dây kim loại được sử dụng để truyền tải dòng điện từ nơi này đến nơi khác. Đây là một thành phần cơ bản trong các mạch điện và hệ thống dây điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The electrician replaced the old conducting wire with a new one. (Người thợ điện đã thay thế dây dẫn điện cũ bằng một cái mới.)
- Copper is a common material for a conducting wire because it has low resistance. (Đồng là một vật liệu phổ biến cho dây dẫn điện vì nó có điện trở thấp.)
- Make sure the conducting wire is properly insulated to prevent accidents. (Hãy đảm bảo dây dẫn điện được cách điện đúng cách để ngăn ngừa tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bare conducting wire": dây dẫn điện trần (không có lớp cách điện bên ngoài).
- Bare conducting wires are used in overhead power lines. (Dây dẫn điện trần được sử dụng trong các đường dây điện trên không.)
Biến thể và từ gần giống
- Wire (n): dây (nói chung, có thể là dây dẫn điện hoặc dây cơ khí).
- Electrical conductor (n): vật dẫn điện (vật liệu hoặc vật thể cho phép dòng điện chạy qua).
- Cable (n): cáp (thường gồm nhiều dây dẫn điện được bó lại với nhau và có lớp bảo vệ).
Từ đồng nghĩa
- Electrical wire: dây điện.
- Lead (trong ngữ cảnh điện): dây dẫn, dây nối.
Lưu ý
- Cụm từ "conducting wire" nhấn mạnh chức năng của sợi dây. Trong nhiều ngữ cảnh thông thường, người ta có thể chỉ dùng từ "wire" để chỉ dây dẫn điện.
Noun
- dây dẫn điện.