wire

/wai /
Học thuật
Thân thiện
wire

A worker connects a copper wire to an electrical outlet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây kim loại: Một sợi dài, mảnh, linh hoạt làm bằng kim loại, thường được sử dụng để buộc, kết nối, hoặc làm vật liệu.
    • Dây điện: Một dây dẫn kim loại được bọc cách điện, dùng để truyền tải điện năng hoặc tín hiệu điện.
    • Điện báo, điện tín: Một tin nhắn được gửi bằng điện báo (nghĩa ).
  2. Động từ:

    • Lắp đặt dây điện: Lắp đặt hệ thống dây dẫn điện cho một tòa nhà, thiết bị.
    • Buộc, cố định bằng dây kim loại: Sử dụng dây kim loại để buộc chặt hoặc kết nối các vật thể.
    • Gửi điện tín: Gửi một tin nhắn bằng điện báo (nghĩa ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fence was made of metal wire. (Hàng rào được làm bằng dây kim loại.)
    • Check if the wire is connected properly. (Kiểm tra xem dây điện đã được kết nối đúng chưa.)
    • He received a wire from his office. (Anh ấy nhận được một bức điện tín từ văn phòng.)
  • Động từ:

    • The electrician will wire the new building tomorrow. (Thợ điện sẽ lắp đặt dây điện cho tòa nhà mới vào ngày mai.)
    • They wired the gate shut. (Họ dùng dây thép buộc chặt cổng lại.)
    • She wired the money to her family. ( ấy chuyển tiền cho gia đình qua hệ thống điện báo/chuyển khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull the wires": Giật dây, thao túng đằng sau hậu trường.

    • He is the one who pulls the wires in this organization. (Ông ta người giật dây trong tổ chức này.)
  • "live wire":

    • Dây điện điện.
      • Be careful! That's a live wire. (Cẩn thận! Đó dây điện điện.)
    • (Nghĩa bóng) Người năng động, tràn đầy năng lượng.
      • My new colleague is a real live wire. (Đồng nghiệp mới của tôi một người cực kỳ năng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Wiring (n): Hệ thống dây dẫn điện.

    • The old house needs new wiring. (Ngôi nhà cần lắp đặt hệ thống dây điện mới.)
  • Wireless (adj): Không dây.

    • We have a wireless internet connection. (Chúng tôi kết nối internet không dây.)
  • Barbed wire (n): Dây thép gai.

    • The prison was surrounded by barbed wire. (Nhà tù được bao quanh bởi dây thép gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dây): Cable (cáp), lead (dây dẫn), flex (dây mềm).
  • Động từ (lắp dây): Install wiring (lắp đặt hệ thống dây), electrify (điện khí hóa).
  • Động từ (buộc): Bind (buộc), fasten (cố định), secure (cố định chắc chắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wire up: Lắp đặt dây điện, kết nối bằng dây.

    • They wired up the new sound system. (Họ đã lắp đặt dây điện cho hệ thống âm thanh mới.)
  • Wire into (something) (từ lóng): Bắt đầu ăn hoặc làm việc đó một cách nhiệt tình, hăng hái.

    • He wired into his dinner after a long day. (Anh ấy ăn bữa tối một cách ngon lành sau một ngày dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Down to the wire: Cho đến phút cuối cùng, sát nút (thường trong cuộc thi).

    • The election was a close race, going right down to the wire. (Cuộc bầu cử một cuộc đua sít sao, kéo dài đến tận phút cuối.)
  • Get your wires crossed: Hiểu lầm, thông tin bị nhầm lẫn.

    • I think we got our wires crossed; I meant next Tuesday, not this Tuesday. (Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm nhau; ý tôi thứ Ba tuần sau, không phải thứ Ba này.)
wire

A worker connects a copper wire to an electrical outlet.

danh từ
  1. dây (kim loại)
    • silver wire
      dây bạc
    • iron wire
      dây thép
    • barbed wire
      dây thép gai
    • to pull the wires
      giật dây (nghĩa bóng)
  2. bức điện báo
    • by wire
      bằng điện báo
    • to send off a wire
      đánh một bức điện
    • let me know by wire
      h y báo cho tôi biết bằng điện

Idioms

  • live wire
    (xem) live
ngoại động từ
  1. bọc bằng dây sắt
  2. buộc bằng dây sắt
  3. chăng lưới thép (cửa sổ)
  4. xỏ vào dây thép
  5. bẫy (thỏ, chim...) bằng dây thép
  6. đánh điện
  7. (điện học) mắc (dây) điện, bắt điện
    • to wire a house for electricity
      mắc điện cho một ngôi nhà
nội động từ
  1. đánh điện
    • to wire to someone
      đánh điện cho ai
    • to wire for someone
      đánh điện mời ai đến

Idioms

  • to wire in
    (từ lóng) rán hết sức làm (một việc )
  • to wire off
    rào dây thép để tách ra
  • to wire into somebody
    đấm ai một thật mạnh, dùng hết sức giáng cho ai một đòn