wire
/wai /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây kim loại: Một sợi dài, mảnh, linh hoạt làm bằng kim loại, thường được sử dụng để buộc, kết nối, hoặc làm vật liệu.
- Dây điện: Một dây dẫn kim loại được bọc cách điện, dùng để truyền tải điện năng hoặc tín hiệu điện.
- Điện báo, điện tín: Một tin nhắn được gửi bằng điện báo (nghĩa cũ).
Động từ:
- Lắp đặt dây điện: Lắp đặt hệ thống dây dẫn điện cho một tòa nhà, thiết bị.
- Buộc, cố định bằng dây kim loại: Sử dụng dây kim loại để buộc chặt hoặc kết nối các vật thể.
- Gửi điện tín: Gửi một tin nhắn bằng điện báo (nghĩa cũ).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fence was made of metal wire. (Hàng rào được làm bằng dây kim loại.)
- Check if the wire is connected properly. (Kiểm tra xem dây điện đã được kết nối đúng chưa.)
- He received a wire from his office. (Anh ấy nhận được một bức điện tín từ văn phòng.)
Động từ:
- The electrician will wire the new building tomorrow. (Thợ điện sẽ lắp đặt dây điện cho tòa nhà mới vào ngày mai.)
- They wired the gate shut. (Họ dùng dây thép buộc chặt cổng lại.)
- She wired the money to her family. (Cô ấy chuyển tiền cho gia đình qua hệ thống điện báo/chuyển khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull the wires": Giật dây, thao túng đằng sau hậu trường.
- He is the one who pulls the wires in this organization. (Ông ta là người giật dây trong tổ chức này.)
"live wire":
- Dây điện có điện.
- Be careful! That's a live wire. (Cẩn thận! Đó là dây điện có điện.)
- (Nghĩa bóng) Người năng động, tràn đầy năng lượng.
- My new colleague is a real live wire. (Đồng nghiệp mới của tôi là một người cực kỳ năng động.)
Biến thể và từ gần giống
Wiring (n): Hệ thống dây dẫn điện.
- The old house needs new wiring. (Ngôi nhà cũ cần lắp đặt hệ thống dây điện mới.)
Wireless (adj): Không dây.
- We have a wireless internet connection. (Chúng tôi có kết nối internet không dây.)
Barbed wire (n): Dây thép gai.
- The prison was surrounded by barbed wire. (Nhà tù được bao quanh bởi dây thép gai.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dây): Cable (cáp), lead (dây dẫn), flex (dây mềm).
- Động từ (lắp dây): Install wiring (lắp đặt hệ thống dây), electrify (điện khí hóa).
- Động từ (buộc): Bind (buộc), fasten (cố định), secure (cố định chắc chắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wire up: Lắp đặt dây điện, kết nối bằng dây.
- They wired up the new sound system. (Họ đã lắp đặt dây điện cho hệ thống âm thanh mới.)
Wire into (something) (từ lóng): Bắt đầu ăn hoặc làm việc gì đó một cách nhiệt tình, hăng hái.
- He wired into his dinner after a long day. (Anh ấy ăn bữa tối một cách ngon lành sau một ngày dài.)
Thành ngữ liên quan
Down to the wire: Cho đến phút cuối cùng, sát nút (thường trong cuộc thi).
- The election was a close race, going right down to the wire. (Cuộc bầu cử là một cuộc đua sít sao, kéo dài đến tận phút cuối.)
Get your wires crossed: Hiểu lầm, thông tin bị nhầm lẫn.
- I think we got our wires crossed; I meant next Tuesday, not this Tuesday. (Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu lầm nhau; ý tôi là thứ Ba tuần sau, không phải thứ Ba này.)
danh từ
- dây (kim loại)
- silver wiredây bạc
- iron wiredây thép
- barbed wiredây thép gai
- to pull the wiresgiật dây (nghĩa bóng)
- bức điện báo
- by wirebằng điện báo
- to send off a wiređánh một bức điện
- let me know by wireh y báo cho tôi biết bằng điện
Idioms
- live wire(xem) live
ngoại động từ
- bọc bằng dây sắt
- buộc bằng dây sắt
- chăng lưới thép (cửa sổ)
- xỏ vào dây thép
- bẫy (thỏ, chim...) bằng dây thép
- đánh điện
- (điện học) mắc (dây) điện, bắt điện
- to wire a house for electricitymắc điện cho một ngôi nhà
nội động từ
- đánh điện
- to wire to someoneđánh điện cho ai
- to wire for someoneđánh điện mời ai đến
Idioms
- to wire in(từ lóng) rán hết sức làm (một việc gì)
- to wire offrào dây thép để tách ra
- to wire into somebodyđấm ai một cú thật mạnh, dùng hết sức giáng cho ai một đòn