conduit
/'kɔndit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống dẫn, đường ống: Một vật thể rỗng (thường là ống, cống hoặc máng) dùng để dẫn chất lỏng (như nước) hoặc bảo vệ và chứa dây cáp (như dây điện, cáp viễn thông).
- Kênh, phương tiện truyền đạt: Một người, tổ chức hoặc hệ thống hoạt động như một kênh trung gian để truyền tải thông tin, ý tưởng hoặc một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Ống dẫn vật lý):
- Workers are laying a new conduit for fiber optic cables under the street. (Các công nhân đang đặt một ống dẫn mới cho cáp quang dưới đường phố.)
- The water conduit from the reservoir to the city is over 50 kilometers long. (Ống dẫn nước từ hồ chứa đến thành phố dài hơn 50 cây số.)
Danh từ (Kênh trung gian):
- She acted as a conduit between the management and the staff. (Cô ấy đóng vai trò là kênh liên lạc giữa ban quản lý và nhân viên.)
- The charity serves as a conduit for aid to reach the disaster zone. (Tổ chức từ thiện đóng vai trò là phương tiện trung gian để viện trợ đến được vùng thiên tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve as a conduit for something": Hoạt động như một kênh dẫn cho cái gì đó (thường là thông tin, tiền bạc, ảnh hưởng).
- The encrypted chat app was used as a conduit for sensitive information. (Ứng dụng trò chuyện mã hóa được dùng như một kênh truyền thông tin nhạy cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Conduit system (n): Hệ thống ống dẫn, hệ thống máng.
- The building's electrical conduit system needs an upgrade. (Hệ thống ống dẫn điện của tòa nhà cần được nâng cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Ống dẫn vật lý: Pipe (ống), duct (ống dẫn khí, máng cáp), channel (kênh, mương), canal (kênh đào).
- Kênh trung gian: Channel (kênh), medium (phương tiện), intermediary (trung gian), vehicle (phương tiện chuyển tải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "conduit" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "conduit")
danh từ
- máng nước
- ống cách điện