conduit

/'kɔndit/
Học thuật
Thân thiện
conduit

Le plombier installe un nouveau conduit en cuivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống dẫn (nước, chất lỏng, khí, điện...): Một vật hình ống dùng để dẫn, chuyển tải hoặc bảo vệ một chất hoặc dây cáp.
    • Ống (trong giải phẫu học): Một cấu trúc hình ống trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les ouvriers ont installé un nouveau conduit pour l'eau. (Các công nhân đã lắp đặt một ống dẫn nước mới.)
    • Le conduit d'évacuation est bouché. (Ống thoát nước bị tắc.)
    • Les câbles électriques passent dans un conduit en plastique. (Các dây cáp điện đi trong một ống dẫn bằng nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conduit de cheminée": ống khói.

    • La fumée s'échappe par le conduit de cheminée. (Khói thoát ra qua ống khói.)
  • "conduit forcé": ống dẫn áp lực (thường trong nhà máy thủy điện).

    • L'eau arrive à grande vitesse dans le conduit forcé de la centrale. (Nước chảy với tốc độ cao vào ống dẫn áp lực của nhà máy điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Conduire (động từ): lái xe, dẫn dắt, dẫn đến.
  • Conduite (danh từ giống cái): hành vi, sự điều khiển, ống dẫn (hệ thống).
    • une conduite d'eau (một đường ống dẫn nước)
  • Tuyau (danh từ giống đực): ống (nghĩa chung, thường dùng trong đời sống).
  • Canal (danh từ giống đực): kênh, mương, đường ống lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Tuyau: ống.
  • Canalisation: đường ống, hệ thống ống dẫn.
  • Tube: ống.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Conduit auditif (danh từ giống đực): ống tai.

    • Le médecin a examiné son conduit auditif. (Bác sĩ đã kiểm tra ống tai của anh ấy.)
  • Conduit lacrymal (danh từ giống đực): ống lệ.

    • Une infection du conduit lacrymal peut causer des larmoiements. (Nhiễm trùng ống lệ có thể gây chảy nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Servir de conduit à quelque chose: đóng vai trò là phương tiện truyền tải cho cáiđó.
    • Ce journal sert de conduit aux idées politiques du mouvement. (Tờ báo này đóng vai trò là phương tiện truyền tải các ý tưởng chính trị của phong trào.)
conduit

Le plombier installe un nouveau conduit en cuivre.

danh từ giống đực
  1. ống dẫn (nước...)
  2. (giải phẫu) ống
    • Conduit auditif
      ống tai